Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Ngọ 1990
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/12/1990 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/12/1990 · Bính Thìn2Ngày 2
18/12/1990 · Đinh Tỵ3Ngày 3
19/12/1990 · Mậu Ngọ4Ngày 4
20/12/1990 · Kỷ Mùi5Ngày 5
21/12/1990 · Canh Thân6Ngày 6
22/12/1990 · Tân Dậu7Ngày 7
23/12/1990 · Nhâm Tuất8Ngày 8
24/12/1990 · Quý Hợi9Ngày 9
25/12/1990 · Giáp Tý10Ngày 10
26/12/1990 · Ất Sửu11Ngày 11
27/12/1990 · Bính Dần12Ngày 12
28/12/1990 · Đinh Mão13Ngày 13
29/12/1990 · Mậu Thìn14Ngày 14
30/12/1990 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
31/12/1990 · Canh Ngọ16Ngày 16
1/1/1991 · Tân Mùi17Ngày 17
2/1/1991 · Nhâm Thân18Ngày 18
3/1/1991 · Quý Dậu19Ngày 19
4/1/1991 · Giáp Tuất20Ngày 20
5/1/1991 · Ất Hợi21Ngày 21
6/1/1991 · Bính Tý22Ngày 22
7/1/1991 · Đinh Sửu23Ngày 23
8/1/1991 · Mậu Dần24Ngày 24
9/1/1991 · Kỷ Mão25Ngày 25
10/1/1991 · Canh Thìn26Ngày 26
11/1/1991 · Tân Tỵ27Ngày 27
12/1/1991 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
13/1/1991 · Quý Mùi29Ngày 29
14/1/1991 · Giáp Thân30Ngày 30
15/1/1991 · Ất Dậu
17/12/1990 · Bính Thìn2Ngày 2
18/12/1990 · Đinh Tỵ3Ngày 3
19/12/1990 · Mậu Ngọ4Ngày 4
20/12/1990 · Kỷ Mùi5Ngày 5
21/12/1990 · Canh Thân6Ngày 6
22/12/1990 · Tân Dậu7Ngày 7
23/12/1990 · Nhâm Tuất8Ngày 8
24/12/1990 · Quý Hợi9Ngày 9
25/12/1990 · Giáp Tý10Ngày 10
26/12/1990 · Ất Sửu11Ngày 11
27/12/1990 · Bính Dần12Ngày 12
28/12/1990 · Đinh Mão13Ngày 13
29/12/1990 · Mậu Thìn14Ngày 14
30/12/1990 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
31/12/1990 · Canh Ngọ16Ngày 16
1/1/1991 · Tân Mùi17Ngày 17
2/1/1991 · Nhâm Thân18Ngày 18
3/1/1991 · Quý Dậu19Ngày 19
4/1/1991 · Giáp Tuất20Ngày 20
5/1/1991 · Ất Hợi21Ngày 21
6/1/1991 · Bính Tý22Ngày 22
7/1/1991 · Đinh Sửu23Ngày 23
8/1/1991 · Mậu Dần24Ngày 24
9/1/1991 · Kỷ Mão25Ngày 25
10/1/1991 · Canh Thìn26Ngày 26
11/1/1991 · Tân Tỵ27Ngày 27
12/1/1991 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
13/1/1991 · Quý Mùi29Ngày 29
14/1/1991 · Giáp Thân30Ngày 30
15/1/1991 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí