Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Canh Ngọ 1990
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/1/1991 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/1/1991 · Bính Tuất2Ngày 2
17/1/1991 · Đinh Hợi3Ngày 3
18/1/1991 · Mậu Tý4Ngày 4
19/1/1991 · Kỷ Sửu5Ngày 5
20/1/1991 · Canh Dần6Ngày 6
21/1/1991 · Tân Mão7Ngày 7
22/1/1991 · Nhâm Thìn8Ngày 8
23/1/1991 · Quý Tỵ9Ngày 9
24/1/1991 · Giáp Ngọ10Ngày 10
25/1/1991 · Ất Mùi11Ngày 11
26/1/1991 · Bính Thân12Ngày 12
27/1/1991 · Đinh Dậu13Ngày 13
28/1/1991 · Mậu Tuất14Ngày 14
29/1/1991 · Kỷ Hợi15Ngày 15
30/1/1991 · Canh Tý16Ngày 16
31/1/1991 · Tân Sửu17Ngày 17
1/2/1991 · Nhâm Dần18Ngày 18
2/2/1991 · Quý Mão19Ngày 19
3/2/1991 · Giáp Thìn20Ngày 20
4/2/1991 · Ất Tỵ21Ngày 21
5/2/1991 · Bính Ngọ22Ngày 22
6/2/1991 · Đinh Mùi23Ngày 23
7/2/1991 · Mậu Thân24Ngày 24
8/2/1991 · Kỷ Dậu25Ngày 25
9/2/1991 · Canh Tuất26Ngày 26
10/2/1991 · Tân Hợi27Ngày 27
11/2/1991 · Nhâm Tý28Ngày 28
12/2/1991 · Quý Sửu29Ngày 29
13/2/1991 · Giáp Dần30Ngày 30
14/2/1991 · Ất Mão
16/1/1991 · Bính Tuất2Ngày 2
17/1/1991 · Đinh Hợi3Ngày 3
18/1/1991 · Mậu Tý4Ngày 4
19/1/1991 · Kỷ Sửu5Ngày 5
20/1/1991 · Canh Dần6Ngày 6
21/1/1991 · Tân Mão7Ngày 7
22/1/1991 · Nhâm Thìn8Ngày 8
23/1/1991 · Quý Tỵ9Ngày 9
24/1/1991 · Giáp Ngọ10Ngày 10
25/1/1991 · Ất Mùi11Ngày 11
26/1/1991 · Bính Thân12Ngày 12
27/1/1991 · Đinh Dậu13Ngày 13
28/1/1991 · Mậu Tuất14Ngày 14
29/1/1991 · Kỷ Hợi15Ngày 15
30/1/1991 · Canh Tý16Ngày 16
31/1/1991 · Tân Sửu17Ngày 17
1/2/1991 · Nhâm Dần18Ngày 18
2/2/1991 · Quý Mão19Ngày 19
3/2/1991 · Giáp Thìn20Ngày 20
4/2/1991 · Ất Tỵ21Ngày 21
5/2/1991 · Bính Ngọ22Ngày 22
6/2/1991 · Đinh Mùi23Ngày 23
7/2/1991 · Mậu Thân24Ngày 24
8/2/1991 · Kỷ Dậu25Ngày 25
9/2/1991 · Canh Tuất26Ngày 26
10/2/1991 · Tân Hợi27Ngày 27
11/2/1991 · Nhâm Tý28Ngày 28
12/2/1991 · Quý Sửu29Ngày 29
13/2/1991 · Giáp Dần30Ngày 30
14/2/1991 · Ất Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí