Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Canh Ngọ 1990
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/3/1990 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/3/1990 · Tân Mão2Ngày 2
28/3/1990 · Nhâm Thìn3Ngày 3
29/3/1990 · Quý Tỵ4Ngày 4
30/3/1990 · Giáp Ngọ5Ngày 5
31/3/1990 · Ất Mùi6Ngày 6
1/4/1990 · Bính Thân7Ngày 7
2/4/1990 · Đinh Dậu8Ngày 8
3/4/1990 · Mậu Tuất9Ngày 9
4/4/1990 · Kỷ Hợi10Ngày 10
5/4/1990 · Canh Tý11Ngày 11
6/4/1990 · Tân Sửu12Ngày 12
7/4/1990 · Nhâm Dần13Ngày 13
8/4/1990 · Quý Mão14Ngày 14
9/4/1990 · Giáp Thìn15Ngày 15
10/4/1990 · Ất Tỵ16Ngày 16
11/4/1990 · Bính Ngọ17Ngày 17
12/4/1990 · Đinh Mùi18Ngày 18
13/4/1990 · Mậu Thân19Ngày 19
14/4/1990 · Kỷ Dậu20Ngày 20
15/4/1990 · Canh Tuất21Ngày 21
16/4/1990 · Tân Hợi22Ngày 22
17/4/1990 · Nhâm Tý23Ngày 23
18/4/1990 · Quý Sửu24Ngày 24
19/4/1990 · Giáp Dần25Ngày 25
20/4/1990 · Ất Mão26Ngày 26
21/4/1990 · Bính Thìn27Ngày 27
22/4/1990 · Đinh Tỵ28Ngày 28
23/4/1990 · Mậu Ngọ29Ngày 29
24/4/1990 · Kỷ Mùi
27/3/1990 · Tân Mão2Ngày 2
28/3/1990 · Nhâm Thìn3Ngày 3
29/3/1990 · Quý Tỵ4Ngày 4
30/3/1990 · Giáp Ngọ5Ngày 5
31/3/1990 · Ất Mùi6Ngày 6
1/4/1990 · Bính Thân7Ngày 7
2/4/1990 · Đinh Dậu8Ngày 8
3/4/1990 · Mậu Tuất9Ngày 9
4/4/1990 · Kỷ Hợi10Ngày 10
5/4/1990 · Canh Tý11Ngày 11
6/4/1990 · Tân Sửu12Ngày 12
7/4/1990 · Nhâm Dần13Ngày 13
8/4/1990 · Quý Mão14Ngày 14
9/4/1990 · Giáp Thìn15Ngày 15
10/4/1990 · Ất Tỵ16Ngày 16
11/4/1990 · Bính Ngọ17Ngày 17
12/4/1990 · Đinh Mùi18Ngày 18
13/4/1990 · Mậu Thân19Ngày 19
14/4/1990 · Kỷ Dậu20Ngày 20
15/4/1990 · Canh Tuất21Ngày 21
16/4/1990 · Tân Hợi22Ngày 22
17/4/1990 · Nhâm Tý23Ngày 23
18/4/1990 · Quý Sửu24Ngày 24
19/4/1990 · Giáp Dần25Ngày 25
20/4/1990 · Ất Mão26Ngày 26
21/4/1990 · Bính Thìn27Ngày 27
22/4/1990 · Đinh Tỵ28Ngày 28
23/4/1990 · Mậu Ngọ29Ngày 29
24/4/1990 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí