Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Ngọ 1990
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 25/4/1990 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/4/1990 · Canh Thân2Ngày 2
26/4/1990 · Tân Dậu3Ngày 3
27/4/1990 · Nhâm Tuất4Ngày 4
28/4/1990 · Quý Hợi5Ngày 5
29/4/1990 · Giáp Tý6Ngày 6
30/4/1990 · Ất Sửu7Ngày 7
1/5/1990 · Bính Dần8Ngày 8
2/5/1990 · Đinh Mão9Ngày 9
3/5/1990 · Mậu Thìn10Ngày 10
4/5/1990 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
5/5/1990 · Canh Ngọ12Ngày 12
6/5/1990 · Tân Mùi13Ngày 13
7/5/1990 · Nhâm Thân14Ngày 14
8/5/1990 · Quý Dậu15Ngày 15
9/5/1990 · Giáp Tuất16Ngày 16
10/5/1990 · Ất Hợi17Ngày 17
11/5/1990 · Bính Tý18Ngày 18
12/5/1990 · Đinh Sửu19Ngày 19
13/5/1990 · Mậu Dần20Ngày 20
14/5/1990 · Kỷ Mão21Ngày 21
15/5/1990 · Canh Thìn22Ngày 22
16/5/1990 · Tân Tỵ23Ngày 23
17/5/1990 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
18/5/1990 · Quý Mùi25Ngày 25
19/5/1990 · Giáp Thân26Ngày 26
20/5/1990 · Ất Dậu27Ngày 27
21/5/1990 · Bính Tuất28Ngày 28
22/5/1990 · Đinh Hợi29Ngày 29
23/5/1990 · Mậu Tý
25/4/1990 · Canh Thân2Ngày 2
26/4/1990 · Tân Dậu3Ngày 3
27/4/1990 · Nhâm Tuất4Ngày 4
28/4/1990 · Quý Hợi5Ngày 5
29/4/1990 · Giáp Tý6Ngày 6
30/4/1990 · Ất Sửu7Ngày 7
1/5/1990 · Bính Dần8Ngày 8
2/5/1990 · Đinh Mão9Ngày 9
3/5/1990 · Mậu Thìn10Ngày 10
4/5/1990 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
5/5/1990 · Canh Ngọ12Ngày 12
6/5/1990 · Tân Mùi13Ngày 13
7/5/1990 · Nhâm Thân14Ngày 14
8/5/1990 · Quý Dậu15Ngày 15
9/5/1990 · Giáp Tuất16Ngày 16
10/5/1990 · Ất Hợi17Ngày 17
11/5/1990 · Bính Tý18Ngày 18
12/5/1990 · Đinh Sửu19Ngày 19
13/5/1990 · Mậu Dần20Ngày 20
14/5/1990 · Kỷ Mão21Ngày 21
15/5/1990 · Canh Thìn22Ngày 22
16/5/1990 · Tân Tỵ23Ngày 23
17/5/1990 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
18/5/1990 · Quý Mùi25Ngày 25
19/5/1990 · Giáp Thân26Ngày 26
20/5/1990 · Ất Dậu27Ngày 27
21/5/1990 · Bính Tuất28Ngày 28
22/5/1990 · Đinh Hợi29Ngày 29
23/5/1990 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí