Lá số tử vi sinh ngày 11 tháng 8 năm Canh Ngọ 1990

Ngày 11 tháng 8 năm Canh Ngọ là ngày 29/9/1990 dương lịch — ngày Đinh Dậu, tháng Ất Dậu, mệnh năm Lộ Bàng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Mão: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Dần: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Hợi: Cự Môn (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Tuất: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 10 tháng 8 · Ngày 12 tháng 8 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí