Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Canh Ngọ 1990
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/10/1990 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/10/1990 · Bính Thìn2Ngày 2
19/10/1990 · Đinh Tỵ3Ngày 3
20/10/1990 · Mậu Ngọ4Ngày 4
21/10/1990 · Kỷ Mùi5Ngày 5
22/10/1990 · Canh Thân6Ngày 6
23/10/1990 · Tân Dậu7Ngày 7
24/10/1990 · Nhâm Tuất8Ngày 8
25/10/1990 · Quý Hợi9Ngày 9
26/10/1990 · Giáp Tý10Ngày 10
27/10/1990 · Ất Sửu11Ngày 11
28/10/1990 · Bính Dần12Ngày 12
29/10/1990 · Đinh Mão13Ngày 13
30/10/1990 · Mậu Thìn14Ngày 14
31/10/1990 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
1/11/1990 · Canh Ngọ16Ngày 16
2/11/1990 · Tân Mùi17Ngày 17
3/11/1990 · Nhâm Thân18Ngày 18
4/11/1990 · Quý Dậu19Ngày 19
5/11/1990 · Giáp Tuất20Ngày 20
6/11/1990 · Ất Hợi21Ngày 21
7/11/1990 · Bính Tý22Ngày 22
8/11/1990 · Đinh Sửu23Ngày 23
9/11/1990 · Mậu Dần24Ngày 24
10/11/1990 · Kỷ Mão25Ngày 25
11/11/1990 · Canh Thìn26Ngày 26
12/11/1990 · Tân Tỵ27Ngày 27
13/11/1990 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
14/11/1990 · Quý Mùi29Ngày 29
15/11/1990 · Giáp Thân30Ngày 30
16/11/1990 · Ất Dậu
18/10/1990 · Bính Thìn2Ngày 2
19/10/1990 · Đinh Tỵ3Ngày 3
20/10/1990 · Mậu Ngọ4Ngày 4
21/10/1990 · Kỷ Mùi5Ngày 5
22/10/1990 · Canh Thân6Ngày 6
23/10/1990 · Tân Dậu7Ngày 7
24/10/1990 · Nhâm Tuất8Ngày 8
25/10/1990 · Quý Hợi9Ngày 9
26/10/1990 · Giáp Tý10Ngày 10
27/10/1990 · Ất Sửu11Ngày 11
28/10/1990 · Bính Dần12Ngày 12
29/10/1990 · Đinh Mão13Ngày 13
30/10/1990 · Mậu Thìn14Ngày 14
31/10/1990 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
1/11/1990 · Canh Ngọ16Ngày 16
2/11/1990 · Tân Mùi17Ngày 17
3/11/1990 · Nhâm Thân18Ngày 18
4/11/1990 · Quý Dậu19Ngày 19
5/11/1990 · Giáp Tuất20Ngày 20
6/11/1990 · Ất Hợi21Ngày 21
7/11/1990 · Bính Tý22Ngày 22
8/11/1990 · Đinh Sửu23Ngày 23
9/11/1990 · Mậu Dần24Ngày 24
10/11/1990 · Kỷ Mão25Ngày 25
11/11/1990 · Canh Thìn26Ngày 26
12/11/1990 · Tân Tỵ27Ngày 27
13/11/1990 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
14/11/1990 · Quý Mùi29Ngày 29
15/11/1990 · Giáp Thân30Ngày 30
16/11/1990 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí