Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 4/2/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/2/1992 · Canh Tuất2Ngày 2
5/2/1992 · Tân Hợi3Ngày 3
6/2/1992 · Nhâm Tý4Ngày 4
7/2/1992 · Quý Sửu5Ngày 5
8/2/1992 · Giáp Dần6Ngày 6
9/2/1992 · Ất Mão7Ngày 7
10/2/1992 · Bính Thìn8Ngày 8
11/2/1992 · Đinh Tỵ9Ngày 9
12/2/1992 · Mậu Ngọ10Ngày 10
13/2/1992 · Kỷ Mùi11Ngày 11
14/2/1992 · Canh Thân12Ngày 12
15/2/1992 · Tân Dậu13Ngày 13
16/2/1992 · Nhâm Tuất14Ngày 14
17/2/1992 · Quý Hợi15Ngày 15
18/2/1992 · Giáp Tý16Ngày 16
19/2/1992 · Ất Sửu17Ngày 17
20/2/1992 · Bính Dần18Ngày 18
21/2/1992 · Đinh Mão19Ngày 19
22/2/1992 · Mậu Thìn20Ngày 20
23/2/1992 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
24/2/1992 · Canh Ngọ22Ngày 22
25/2/1992 · Tân Mùi23Ngày 23
26/2/1992 · Nhâm Thân24Ngày 24
27/2/1992 · Quý Dậu25Ngày 25
28/2/1992 · Giáp Tuất26Ngày 26
29/2/1992 · Ất Hợi27Ngày 27
1/3/1992 · Bính Tý28Ngày 28
2/3/1992 · Đinh Sửu29Ngày 29
3/3/1992 · Mậu Dần
4/2/1992 · Canh Tuất2Ngày 2
5/2/1992 · Tân Hợi3Ngày 3
6/2/1992 · Nhâm Tý4Ngày 4
7/2/1992 · Quý Sửu5Ngày 5
8/2/1992 · Giáp Dần6Ngày 6
9/2/1992 · Ất Mão7Ngày 7
10/2/1992 · Bính Thìn8Ngày 8
11/2/1992 · Đinh Tỵ9Ngày 9
12/2/1992 · Mậu Ngọ10Ngày 10
13/2/1992 · Kỷ Mùi11Ngày 11
14/2/1992 · Canh Thân12Ngày 12
15/2/1992 · Tân Dậu13Ngày 13
16/2/1992 · Nhâm Tuất14Ngày 14
17/2/1992 · Quý Hợi15Ngày 15
18/2/1992 · Giáp Tý16Ngày 16
19/2/1992 · Ất Sửu17Ngày 17
20/2/1992 · Bính Dần18Ngày 18
21/2/1992 · Đinh Mão19Ngày 19
22/2/1992 · Mậu Thìn20Ngày 20
23/2/1992 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
24/2/1992 · Canh Ngọ22Ngày 22
25/2/1992 · Tân Mùi23Ngày 23
26/2/1992 · Nhâm Thân24Ngày 24
27/2/1992 · Quý Dậu25Ngày 25
28/2/1992 · Giáp Tuất26Ngày 26
29/2/1992 · Ất Hợi27Ngày 27
1/3/1992 · Bính Tý28Ngày 28
2/3/1992 · Đinh Sửu29Ngày 29
3/3/1992 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí