Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 10 âm lịch là tháng Tân Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/10/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/10/1992 · Ất Hợi2Ngày 2
27/10/1992 · Bính Tý3Ngày 3
28/10/1992 · Đinh Sửu4Ngày 4
29/10/1992 · Mậu Dần5Ngày 5
30/10/1992 · Kỷ Mão6Ngày 6
31/10/1992 · Canh Thìn7Ngày 7
1/11/1992 · Tân Tỵ8Ngày 8
2/11/1992 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
3/11/1992 · Quý Mùi10Ngày 10
4/11/1992 · Giáp Thân11Ngày 11
5/11/1992 · Ất Dậu12Ngày 12
6/11/1992 · Bính Tuất13Ngày 13
7/11/1992 · Đinh Hợi14Ngày 14
8/11/1992 · Mậu Tý15Ngày 15
9/11/1992 · Kỷ Sửu16Ngày 16
10/11/1992 · Canh Dần17Ngày 17
11/11/1992 · Tân Mão18Ngày 18
12/11/1992 · Nhâm Thìn19Ngày 19
13/11/1992 · Quý Tỵ20Ngày 20
14/11/1992 · Giáp Ngọ21Ngày 21
15/11/1992 · Ất Mùi22Ngày 22
16/11/1992 · Bính Thân23Ngày 23
17/11/1992 · Đinh Dậu24Ngày 24
18/11/1992 · Mậu Tuất25Ngày 25
19/11/1992 · Kỷ Hợi26Ngày 26
20/11/1992 · Canh Tý27Ngày 27
21/11/1992 · Tân Sửu28Ngày 28
22/11/1992 · Nhâm Dần29Ngày 29
23/11/1992 · Quý Mão
26/10/1992 · Ất Hợi2Ngày 2
27/10/1992 · Bính Tý3Ngày 3
28/10/1992 · Đinh Sửu4Ngày 4
29/10/1992 · Mậu Dần5Ngày 5
30/10/1992 · Kỷ Mão6Ngày 6
31/10/1992 · Canh Thìn7Ngày 7
1/11/1992 · Tân Tỵ8Ngày 8
2/11/1992 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
3/11/1992 · Quý Mùi10Ngày 10
4/11/1992 · Giáp Thân11Ngày 11
5/11/1992 · Ất Dậu12Ngày 12
6/11/1992 · Bính Tuất13Ngày 13
7/11/1992 · Đinh Hợi14Ngày 14
8/11/1992 · Mậu Tý15Ngày 15
9/11/1992 · Kỷ Sửu16Ngày 16
10/11/1992 · Canh Dần17Ngày 17
11/11/1992 · Tân Mão18Ngày 18
12/11/1992 · Nhâm Thìn19Ngày 19
13/11/1992 · Quý Tỵ20Ngày 20
14/11/1992 · Giáp Ngọ21Ngày 21
15/11/1992 · Ất Mùi22Ngày 22
16/11/1992 · Bính Thân23Ngày 23
17/11/1992 · Đinh Dậu24Ngày 24
18/11/1992 · Mậu Tuất25Ngày 25
19/11/1992 · Kỷ Hợi26Ngày 26
20/11/1992 · Canh Tý27Ngày 27
21/11/1992 · Tân Sửu28Ngày 28
22/11/1992 · Nhâm Dần29Ngày 29
23/11/1992 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí