Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/12/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/12/1992 · Giáp Tuất2Ngày 2
25/12/1992 · Ất Hợi3Ngày 3
26/12/1992 · Bính Tý4Ngày 4
27/12/1992 · Đinh Sửu5Ngày 5
28/12/1992 · Mậu Dần6Ngày 6
29/12/1992 · Kỷ Mão7Ngày 7
30/12/1992 · Canh Thìn8Ngày 8
31/12/1992 · Tân Tỵ9Ngày 9
1/1/1993 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
2/1/1993 · Quý Mùi11Ngày 11
3/1/1993 · Giáp Thân12Ngày 12
4/1/1993 · Ất Dậu13Ngày 13
5/1/1993 · Bính Tuất14Ngày 14
6/1/1993 · Đinh Hợi15Ngày 15
7/1/1993 · Mậu Tý16Ngày 16
8/1/1993 · Kỷ Sửu17Ngày 17
9/1/1993 · Canh Dần18Ngày 18
10/1/1993 · Tân Mão19Ngày 19
11/1/1993 · Nhâm Thìn20Ngày 20
12/1/1993 · Quý Tỵ21Ngày 21
13/1/1993 · Giáp Ngọ22Ngày 22
14/1/1993 · Ất Mùi23Ngày 23
15/1/1993 · Bính Thân24Ngày 24
16/1/1993 · Đinh Dậu25Ngày 25
17/1/1993 · Mậu Tuất26Ngày 26
18/1/1993 · Kỷ Hợi27Ngày 27
19/1/1993 · Canh Tý28Ngày 28
20/1/1993 · Tân Sửu29Ngày 29
21/1/1993 · Nhâm Dần30Ngày 30
22/1/1993 · Quý Mão
24/12/1992 · Giáp Tuất2Ngày 2
25/12/1992 · Ất Hợi3Ngày 3
26/12/1992 · Bính Tý4Ngày 4
27/12/1992 · Đinh Sửu5Ngày 5
28/12/1992 · Mậu Dần6Ngày 6
29/12/1992 · Kỷ Mão7Ngày 7
30/12/1992 · Canh Thìn8Ngày 8
31/12/1992 · Tân Tỵ9Ngày 9
1/1/1993 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
2/1/1993 · Quý Mùi11Ngày 11
3/1/1993 · Giáp Thân12Ngày 12
4/1/1993 · Ất Dậu13Ngày 13
5/1/1993 · Bính Tuất14Ngày 14
6/1/1993 · Đinh Hợi15Ngày 15
7/1/1993 · Mậu Tý16Ngày 16
8/1/1993 · Kỷ Sửu17Ngày 17
9/1/1993 · Canh Dần18Ngày 18
10/1/1993 · Tân Mão19Ngày 19
11/1/1993 · Nhâm Thìn20Ngày 20
12/1/1993 · Quý Tỵ21Ngày 21
13/1/1993 · Giáp Ngọ22Ngày 22
14/1/1993 · Ất Mùi23Ngày 23
15/1/1993 · Bính Thân24Ngày 24
16/1/1993 · Đinh Dậu25Ngày 25
17/1/1993 · Mậu Tuất26Ngày 26
18/1/1993 · Kỷ Hợi27Ngày 27
19/1/1993 · Canh Tý28Ngày 28
20/1/1993 · Tân Sửu29Ngày 29
21/1/1993 · Nhâm Dần30Ngày 30
22/1/1993 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí