Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 3 âm lịch là tháng Giáp Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/4/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/4/1992 · Kỷ Dậu2Ngày 2
4/4/1992 · Canh Tuất3Ngày 3
5/4/1992 · Tân Hợi4Ngày 4
6/4/1992 · Nhâm Tý5Ngày 5
7/4/1992 · Quý Sửu6Ngày 6
8/4/1992 · Giáp Dần7Ngày 7
9/4/1992 · Ất Mão8Ngày 8
10/4/1992 · Bính Thìn9Ngày 9
11/4/1992 · Đinh Tỵ10Ngày 10
12/4/1992 · Mậu Ngọ11Ngày 11
13/4/1992 · Kỷ Mùi12Ngày 12
14/4/1992 · Canh Thân13Ngày 13
15/4/1992 · Tân Dậu14Ngày 14
16/4/1992 · Nhâm Tuất15Ngày 15
17/4/1992 · Quý Hợi16Ngày 16
18/4/1992 · Giáp Tý17Ngày 17
19/4/1992 · Ất Sửu18Ngày 18
20/4/1992 · Bính Dần19Ngày 19
21/4/1992 · Đinh Mão20Ngày 20
22/4/1992 · Mậu Thìn21Ngày 21
23/4/1992 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
24/4/1992 · Canh Ngọ23Ngày 23
25/4/1992 · Tân Mùi24Ngày 24
26/4/1992 · Nhâm Thân25Ngày 25
27/4/1992 · Quý Dậu26Ngày 26
28/4/1992 · Giáp Tuất27Ngày 27
29/4/1992 · Ất Hợi28Ngày 28
30/4/1992 · Bính Tý29Ngày 29
1/5/1992 · Đinh Sửu30Ngày 30
2/5/1992 · Mậu Dần
3/4/1992 · Kỷ Dậu2Ngày 2
4/4/1992 · Canh Tuất3Ngày 3
5/4/1992 · Tân Hợi4Ngày 4
6/4/1992 · Nhâm Tý5Ngày 5
7/4/1992 · Quý Sửu6Ngày 6
8/4/1992 · Giáp Dần7Ngày 7
9/4/1992 · Ất Mão8Ngày 8
10/4/1992 · Bính Thìn9Ngày 9
11/4/1992 · Đinh Tỵ10Ngày 10
12/4/1992 · Mậu Ngọ11Ngày 11
13/4/1992 · Kỷ Mùi12Ngày 12
14/4/1992 · Canh Thân13Ngày 13
15/4/1992 · Tân Dậu14Ngày 14
16/4/1992 · Nhâm Tuất15Ngày 15
17/4/1992 · Quý Hợi16Ngày 16
18/4/1992 · Giáp Tý17Ngày 17
19/4/1992 · Ất Sửu18Ngày 18
20/4/1992 · Bính Dần19Ngày 19
21/4/1992 · Đinh Mão20Ngày 20
22/4/1992 · Mậu Thìn21Ngày 21
23/4/1992 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
24/4/1992 · Canh Ngọ23Ngày 23
25/4/1992 · Tân Mùi24Ngày 24
26/4/1992 · Nhâm Thân25Ngày 25
27/4/1992 · Quý Dậu26Ngày 26
28/4/1992 · Giáp Tuất27Ngày 27
29/4/1992 · Ất Hợi28Ngày 28
30/4/1992 · Bính Tý29Ngày 29
1/5/1992 · Đinh Sửu30Ngày 30
2/5/1992 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí