Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/5/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/5/1992 · Kỷ Mão2Ngày 2
4/5/1992 · Canh Thìn3Ngày 3
5/5/1992 · Tân Tỵ4Ngày 4
6/5/1992 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
7/5/1992 · Quý Mùi6Ngày 6
8/5/1992 · Giáp Thân7Ngày 7
9/5/1992 · Ất Dậu8Ngày 8
10/5/1992 · Bính Tuất9Ngày 9
11/5/1992 · Đinh Hợi10Ngày 10
12/5/1992 · Mậu Tý11Ngày 11
13/5/1992 · Kỷ Sửu12Ngày 12
14/5/1992 · Canh Dần13Ngày 13
15/5/1992 · Tân Mão14Ngày 14
16/5/1992 · Nhâm Thìn15Ngày 15
17/5/1992 · Quý Tỵ16Ngày 16
18/5/1992 · Giáp Ngọ17Ngày 17
19/5/1992 · Ất Mùi18Ngày 18
20/5/1992 · Bính Thân19Ngày 19
21/5/1992 · Đinh Dậu20Ngày 20
22/5/1992 · Mậu Tuất21Ngày 21
23/5/1992 · Kỷ Hợi22Ngày 22
24/5/1992 · Canh Tý23Ngày 23
25/5/1992 · Tân Sửu24Ngày 24
26/5/1992 · Nhâm Dần25Ngày 25
27/5/1992 · Quý Mão26Ngày 26
28/5/1992 · Giáp Thìn27Ngày 27
29/5/1992 · Ất Tỵ28Ngày 28
30/5/1992 · Bính Ngọ29Ngày 29
31/5/1992 · Đinh Mùi
3/5/1992 · Kỷ Mão2Ngày 2
4/5/1992 · Canh Thìn3Ngày 3
5/5/1992 · Tân Tỵ4Ngày 4
6/5/1992 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
7/5/1992 · Quý Mùi6Ngày 6
8/5/1992 · Giáp Thân7Ngày 7
9/5/1992 · Ất Dậu8Ngày 8
10/5/1992 · Bính Tuất9Ngày 9
11/5/1992 · Đinh Hợi10Ngày 10
12/5/1992 · Mậu Tý11Ngày 11
13/5/1992 · Kỷ Sửu12Ngày 12
14/5/1992 · Canh Dần13Ngày 13
15/5/1992 · Tân Mão14Ngày 14
16/5/1992 · Nhâm Thìn15Ngày 15
17/5/1992 · Quý Tỵ16Ngày 16
18/5/1992 · Giáp Ngọ17Ngày 17
19/5/1992 · Ất Mùi18Ngày 18
20/5/1992 · Bính Thân19Ngày 19
21/5/1992 · Đinh Dậu20Ngày 20
22/5/1992 · Mậu Tuất21Ngày 21
23/5/1992 · Kỷ Hợi22Ngày 22
24/5/1992 · Canh Tý23Ngày 23
25/5/1992 · Tân Sửu24Ngày 24
26/5/1992 · Nhâm Dần25Ngày 25
27/5/1992 · Quý Mão26Ngày 26
28/5/1992 · Giáp Thìn27Ngày 27
29/5/1992 · Ất Tỵ28Ngày 28
30/5/1992 · Bính Ngọ29Ngày 29
31/5/1992 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí