Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 1/6/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/6/1992 · Mậu Thân2Ngày 2
2/6/1992 · Kỷ Dậu3Ngày 3
3/6/1992 · Canh Tuất4Ngày 4
4/6/1992 · Tân Hợi5Ngày 5
5/6/1992 · Nhâm Tý6Ngày 6
6/6/1992 · Quý Sửu7Ngày 7
7/6/1992 · Giáp Dần8Ngày 8
8/6/1992 · Ất Mão9Ngày 9
9/6/1992 · Bính Thìn10Ngày 10
10/6/1992 · Đinh Tỵ11Ngày 11
11/6/1992 · Mậu Ngọ12Ngày 12
12/6/1992 · Kỷ Mùi13Ngày 13
13/6/1992 · Canh Thân14Ngày 14
14/6/1992 · Tân Dậu15Ngày 15
15/6/1992 · Nhâm Tuất16Ngày 16
16/6/1992 · Quý Hợi17Ngày 17
17/6/1992 · Giáp Tý18Ngày 18
18/6/1992 · Ất Sửu19Ngày 19
19/6/1992 · Bính Dần20Ngày 20
20/6/1992 · Đinh Mão21Ngày 21
21/6/1992 · Mậu Thìn22Ngày 22
22/6/1992 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
23/6/1992 · Canh Ngọ24Ngày 24
24/6/1992 · Tân Mùi25Ngày 25
25/6/1992 · Nhâm Thân26Ngày 26
26/6/1992 · Quý Dậu27Ngày 27
27/6/1992 · Giáp Tuất28Ngày 28
28/6/1992 · Ất Hợi29Ngày 29
29/6/1992 · Bính Tý
1/6/1992 · Mậu Thân2Ngày 2
2/6/1992 · Kỷ Dậu3Ngày 3
3/6/1992 · Canh Tuất4Ngày 4
4/6/1992 · Tân Hợi5Ngày 5
5/6/1992 · Nhâm Tý6Ngày 6
6/6/1992 · Quý Sửu7Ngày 7
7/6/1992 · Giáp Dần8Ngày 8
8/6/1992 · Ất Mão9Ngày 9
9/6/1992 · Bính Thìn10Ngày 10
10/6/1992 · Đinh Tỵ11Ngày 11
11/6/1992 · Mậu Ngọ12Ngày 12
12/6/1992 · Kỷ Mùi13Ngày 13
13/6/1992 · Canh Thân14Ngày 14
14/6/1992 · Tân Dậu15Ngày 15
15/6/1992 · Nhâm Tuất16Ngày 16
16/6/1992 · Quý Hợi17Ngày 17
17/6/1992 · Giáp Tý18Ngày 18
18/6/1992 · Ất Sửu19Ngày 19
19/6/1992 · Bính Dần20Ngày 20
20/6/1992 · Đinh Mão21Ngày 21
21/6/1992 · Mậu Thìn22Ngày 22
22/6/1992 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
23/6/1992 · Canh Ngọ24Ngày 24
24/6/1992 · Tân Mùi25Ngày 25
25/6/1992 · Nhâm Thân26Ngày 26
26/6/1992 · Quý Dậu27Ngày 27
27/6/1992 · Giáp Tuất28Ngày 28
28/6/1992 · Ất Hợi29Ngày 29
29/6/1992 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí