Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Nhâm Thân 1992
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/6/1992 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/6/1992 · Đinh Sửu2Ngày 2
1/7/1992 · Mậu Dần3Ngày 3
2/7/1992 · Kỷ Mão4Ngày 4
3/7/1992 · Canh Thìn5Ngày 5
4/7/1992 · Tân Tỵ6Ngày 6
5/7/1992 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
6/7/1992 · Quý Mùi8Ngày 8
7/7/1992 · Giáp Thân9Ngày 9
8/7/1992 · Ất Dậu10Ngày 10
9/7/1992 · Bính Tuất11Ngày 11
10/7/1992 · Đinh Hợi12Ngày 12
11/7/1992 · Mậu Tý13Ngày 13
12/7/1992 · Kỷ Sửu14Ngày 14
13/7/1992 · Canh Dần15Ngày 15
14/7/1992 · Tân Mão16Ngày 16
15/7/1992 · Nhâm Thìn17Ngày 17
16/7/1992 · Quý Tỵ18Ngày 18
17/7/1992 · Giáp Ngọ19Ngày 19
18/7/1992 · Ất Mùi20Ngày 20
19/7/1992 · Bính Thân21Ngày 21
20/7/1992 · Đinh Dậu22Ngày 22
21/7/1992 · Mậu Tuất23Ngày 23
22/7/1992 · Kỷ Hợi24Ngày 24
23/7/1992 · Canh Tý25Ngày 25
24/7/1992 · Tân Sửu26Ngày 26
25/7/1992 · Nhâm Dần27Ngày 27
26/7/1992 · Quý Mão28Ngày 28
27/7/1992 · Giáp Thìn29Ngày 29
28/7/1992 · Ất Tỵ30Ngày 30
29/7/1992 · Bính Ngọ
30/6/1992 · Đinh Sửu2Ngày 2
1/7/1992 · Mậu Dần3Ngày 3
2/7/1992 · Kỷ Mão4Ngày 4
3/7/1992 · Canh Thìn5Ngày 5
4/7/1992 · Tân Tỵ6Ngày 6
5/7/1992 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
6/7/1992 · Quý Mùi8Ngày 8
7/7/1992 · Giáp Thân9Ngày 9
8/7/1992 · Ất Dậu10Ngày 10
9/7/1992 · Bính Tuất11Ngày 11
10/7/1992 · Đinh Hợi12Ngày 12
11/7/1992 · Mậu Tý13Ngày 13
12/7/1992 · Kỷ Sửu14Ngày 14
13/7/1992 · Canh Dần15Ngày 15
14/7/1992 · Tân Mão16Ngày 16
15/7/1992 · Nhâm Thìn17Ngày 17
16/7/1992 · Quý Tỵ18Ngày 18
17/7/1992 · Giáp Ngọ19Ngày 19
18/7/1992 · Ất Mùi20Ngày 20
19/7/1992 · Bính Thân21Ngày 21
20/7/1992 · Đinh Dậu22Ngày 22
21/7/1992 · Mậu Tuất23Ngày 23
22/7/1992 · Kỷ Hợi24Ngày 24
23/7/1992 · Canh Tý25Ngày 25
24/7/1992 · Tân Sửu26Ngày 26
25/7/1992 · Nhâm Dần27Ngày 27
26/7/1992 · Quý Mão28Ngày 28
27/7/1992 · Giáp Thìn29Ngày 29
28/7/1992 · Ất Tỵ30Ngày 30
29/7/1992 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí