Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Quý Dậu 1993
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 23/1/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/1/1993 · Giáp Thìn2Ngày 2
24/1/1993 · Ất Tỵ3Ngày 3
25/1/1993 · Bính Ngọ4Ngày 4
26/1/1993 · Đinh Mùi5Ngày 5
27/1/1993 · Mậu Thân6Ngày 6
28/1/1993 · Kỷ Dậu7Ngày 7
29/1/1993 · Canh Tuất8Ngày 8
30/1/1993 · Tân Hợi9Ngày 9
31/1/1993 · Nhâm Tý10Ngày 10
1/2/1993 · Quý Sửu11Ngày 11
2/2/1993 · Giáp Dần12Ngày 12
3/2/1993 · Ất Mão13Ngày 13
4/2/1993 · Bính Thìn14Ngày 14
5/2/1993 · Đinh Tỵ15Ngày 15
6/2/1993 · Mậu Ngọ16Ngày 16
7/2/1993 · Kỷ Mùi17Ngày 17
8/2/1993 · Canh Thân18Ngày 18
9/2/1993 · Tân Dậu19Ngày 19
10/2/1993 · Nhâm Tuất20Ngày 20
11/2/1993 · Quý Hợi21Ngày 21
12/2/1993 · Giáp Tý22Ngày 22
13/2/1993 · Ất Sửu23Ngày 23
14/2/1993 · Bính Dần24Ngày 24
15/2/1993 · Đinh Mão25Ngày 25
16/2/1993 · Mậu Thìn26Ngày 26
17/2/1993 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
18/2/1993 · Canh Ngọ28Ngày 28
19/2/1993 · Tân Mùi29Ngày 29
20/2/1993 · Nhâm Thân
23/1/1993 · Giáp Thìn2Ngày 2
24/1/1993 · Ất Tỵ3Ngày 3
25/1/1993 · Bính Ngọ4Ngày 4
26/1/1993 · Đinh Mùi5Ngày 5
27/1/1993 · Mậu Thân6Ngày 6
28/1/1993 · Kỷ Dậu7Ngày 7
29/1/1993 · Canh Tuất8Ngày 8
30/1/1993 · Tân Hợi9Ngày 9
31/1/1993 · Nhâm Tý10Ngày 10
1/2/1993 · Quý Sửu11Ngày 11
2/2/1993 · Giáp Dần12Ngày 12
3/2/1993 · Ất Mão13Ngày 13
4/2/1993 · Bính Thìn14Ngày 14
5/2/1993 · Đinh Tỵ15Ngày 15
6/2/1993 · Mậu Ngọ16Ngày 16
7/2/1993 · Kỷ Mùi17Ngày 17
8/2/1993 · Canh Thân18Ngày 18
9/2/1993 · Tân Dậu19Ngày 19
10/2/1993 · Nhâm Tuất20Ngày 20
11/2/1993 · Quý Hợi21Ngày 21
12/2/1993 · Giáp Tý22Ngày 22
13/2/1993 · Ất Sửu23Ngày 23
14/2/1993 · Bính Dần24Ngày 24
15/2/1993 · Đinh Mão25Ngày 25
16/2/1993 · Mậu Thìn26Ngày 26
17/2/1993 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
18/2/1993 · Canh Ngọ28Ngày 28
19/2/1993 · Tân Mùi29Ngày 29
20/2/1993 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí