Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Quý Dậu 1993
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/11/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/11/1993 · Kỷ Hợi2Ngày 2
15/11/1993 · Canh Tý3Ngày 3
16/11/1993 · Tân Sửu4Ngày 4
17/11/1993 · Nhâm Dần5Ngày 5
18/11/1993 · Quý Mão6Ngày 6
19/11/1993 · Giáp Thìn7Ngày 7
20/11/1993 · Ất Tỵ8Ngày 8
21/11/1993 · Bính Ngọ9Ngày 9
22/11/1993 · Đinh Mùi10Ngày 10
23/11/1993 · Mậu Thân11Ngày 11
24/11/1993 · Kỷ Dậu12Ngày 12
25/11/1993 · Canh Tuất13Ngày 13
26/11/1993 · Tân Hợi14Ngày 14
27/11/1993 · Nhâm Tý15Ngày 15
28/11/1993 · Quý Sửu16Ngày 16
29/11/1993 · Giáp Dần17Ngày 17
30/11/1993 · Ất Mão18Ngày 18
1/12/1993 · Bính Thìn19Ngày 19
2/12/1993 · Đinh Tỵ20Ngày 20
3/12/1993 · Mậu Ngọ21Ngày 21
4/12/1993 · Kỷ Mùi22Ngày 22
5/12/1993 · Canh Thân23Ngày 23
6/12/1993 · Tân Dậu24Ngày 24
7/12/1993 · Nhâm Tuất25Ngày 25
8/12/1993 · Quý Hợi26Ngày 26
9/12/1993 · Giáp Tý27Ngày 27
10/12/1993 · Ất Sửu28Ngày 28
11/12/1993 · Bính Dần29Ngày 29
12/12/1993 · Đinh Mão
14/11/1993 · Kỷ Hợi2Ngày 2
15/11/1993 · Canh Tý3Ngày 3
16/11/1993 · Tân Sửu4Ngày 4
17/11/1993 · Nhâm Dần5Ngày 5
18/11/1993 · Quý Mão6Ngày 6
19/11/1993 · Giáp Thìn7Ngày 7
20/11/1993 · Ất Tỵ8Ngày 8
21/11/1993 · Bính Ngọ9Ngày 9
22/11/1993 · Đinh Mùi10Ngày 10
23/11/1993 · Mậu Thân11Ngày 11
24/11/1993 · Kỷ Dậu12Ngày 12
25/11/1993 · Canh Tuất13Ngày 13
26/11/1993 · Tân Hợi14Ngày 14
27/11/1993 · Nhâm Tý15Ngày 15
28/11/1993 · Quý Sửu16Ngày 16
29/11/1993 · Giáp Dần17Ngày 17
30/11/1993 · Ất Mão18Ngày 18
1/12/1993 · Bính Thìn19Ngày 19
2/12/1993 · Đinh Tỵ20Ngày 20
3/12/1993 · Mậu Ngọ21Ngày 21
4/12/1993 · Kỷ Mùi22Ngày 22
5/12/1993 · Canh Thân23Ngày 23
6/12/1993 · Tân Dậu24Ngày 24
7/12/1993 · Nhâm Tuất25Ngày 25
8/12/1993 · Quý Hợi26Ngày 26
9/12/1993 · Giáp Tý27Ngày 27
10/12/1993 · Ất Sửu28Ngày 28
11/12/1993 · Bính Dần29Ngày 29
12/12/1993 · Đinh Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí