Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Quý Dậu 1993
Tháng 11 âm lịch là tháng Giáp Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/12/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/12/1993 · Mậu Thìn2Ngày 2
14/12/1993 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
15/12/1993 · Canh Ngọ4Ngày 4
16/12/1993 · Tân Mùi5Ngày 5
17/12/1993 · Nhâm Thân6Ngày 6
18/12/1993 · Quý Dậu7Ngày 7
19/12/1993 · Giáp Tuất8Ngày 8
20/12/1993 · Ất Hợi9Ngày 9
21/12/1993 · Bính Tý10Ngày 10
22/12/1993 · Đinh Sửu11Ngày 11
23/12/1993 · Mậu Dần12Ngày 12
24/12/1993 · Kỷ Mão13Ngày 13
25/12/1993 · Canh Thìn14Ngày 14
26/12/1993 · Tân Tỵ15Ngày 15
27/12/1993 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
28/12/1993 · Quý Mùi17Ngày 17
29/12/1993 · Giáp Thân18Ngày 18
30/12/1993 · Ất Dậu19Ngày 19
31/12/1993 · Bính Tuất20Ngày 20
1/1/1994 · Đinh Hợi21Ngày 21
2/1/1994 · Mậu Tý22Ngày 22
3/1/1994 · Kỷ Sửu23Ngày 23
4/1/1994 · Canh Dần24Ngày 24
5/1/1994 · Tân Mão25Ngày 25
6/1/1994 · Nhâm Thìn26Ngày 26
7/1/1994 · Quý Tỵ27Ngày 27
8/1/1994 · Giáp Ngọ28Ngày 28
9/1/1994 · Ất Mùi29Ngày 29
10/1/1994 · Bính Thân30Ngày 30
11/1/1994 · Đinh Dậu
13/12/1993 · Mậu Thìn2Ngày 2
14/12/1993 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
15/12/1993 · Canh Ngọ4Ngày 4
16/12/1993 · Tân Mùi5Ngày 5
17/12/1993 · Nhâm Thân6Ngày 6
18/12/1993 · Quý Dậu7Ngày 7
19/12/1993 · Giáp Tuất8Ngày 8
20/12/1993 · Ất Hợi9Ngày 9
21/12/1993 · Bính Tý10Ngày 10
22/12/1993 · Đinh Sửu11Ngày 11
23/12/1993 · Mậu Dần12Ngày 12
24/12/1993 · Kỷ Mão13Ngày 13
25/12/1993 · Canh Thìn14Ngày 14
26/12/1993 · Tân Tỵ15Ngày 15
27/12/1993 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
28/12/1993 · Quý Mùi17Ngày 17
29/12/1993 · Giáp Thân18Ngày 18
30/12/1993 · Ất Dậu19Ngày 19
31/12/1993 · Bính Tuất20Ngày 20
1/1/1994 · Đinh Hợi21Ngày 21
2/1/1994 · Mậu Tý22Ngày 22
3/1/1994 · Kỷ Sửu23Ngày 23
4/1/1994 · Canh Dần24Ngày 24
5/1/1994 · Tân Mão25Ngày 25
6/1/1994 · Nhâm Thìn26Ngày 26
7/1/1994 · Quý Tỵ27Ngày 27
8/1/1994 · Giáp Ngọ28Ngày 28
9/1/1994 · Ất Mùi29Ngày 29
10/1/1994 · Bính Thân30Ngày 30
11/1/1994 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí