Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Quý Dậu 1993
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/1/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/1/1994 · Mậu Tuất2Ngày 2
13/1/1994 · Kỷ Hợi3Ngày 3
14/1/1994 · Canh Tý4Ngày 4
15/1/1994 · Tân Sửu5Ngày 5
16/1/1994 · Nhâm Dần6Ngày 6
17/1/1994 · Quý Mão7Ngày 7
18/1/1994 · Giáp Thìn8Ngày 8
19/1/1994 · Ất Tỵ9Ngày 9
20/1/1994 · Bính Ngọ10Ngày 10
21/1/1994 · Đinh Mùi11Ngày 11
22/1/1994 · Mậu Thân12Ngày 12
23/1/1994 · Kỷ Dậu13Ngày 13
24/1/1994 · Canh Tuất14Ngày 14
25/1/1994 · Tân Hợi15Ngày 15
26/1/1994 · Nhâm Tý16Ngày 16
27/1/1994 · Quý Sửu17Ngày 17
28/1/1994 · Giáp Dần18Ngày 18
29/1/1994 · Ất Mão19Ngày 19
30/1/1994 · Bính Thìn20Ngày 20
31/1/1994 · Đinh Tỵ21Ngày 21
1/2/1994 · Mậu Ngọ22Ngày 22
2/2/1994 · Kỷ Mùi23Ngày 23
3/2/1994 · Canh Thân24Ngày 24
4/2/1994 · Tân Dậu25Ngày 25
5/2/1994 · Nhâm Tuất26Ngày 26
6/2/1994 · Quý Hợi27Ngày 27
7/2/1994 · Giáp Tý28Ngày 28
8/2/1994 · Ất Sửu29Ngày 29
9/2/1994 · Bính Dần
12/1/1994 · Mậu Tuất2Ngày 2
13/1/1994 · Kỷ Hợi3Ngày 3
14/1/1994 · Canh Tý4Ngày 4
15/1/1994 · Tân Sửu5Ngày 5
16/1/1994 · Nhâm Dần6Ngày 6
17/1/1994 · Quý Mão7Ngày 7
18/1/1994 · Giáp Thìn8Ngày 8
19/1/1994 · Ất Tỵ9Ngày 9
20/1/1994 · Bính Ngọ10Ngày 10
21/1/1994 · Đinh Mùi11Ngày 11
22/1/1994 · Mậu Thân12Ngày 12
23/1/1994 · Kỷ Dậu13Ngày 13
24/1/1994 · Canh Tuất14Ngày 14
25/1/1994 · Tân Hợi15Ngày 15
26/1/1994 · Nhâm Tý16Ngày 16
27/1/1994 · Quý Sửu17Ngày 17
28/1/1994 · Giáp Dần18Ngày 18
29/1/1994 · Ất Mão19Ngày 19
30/1/1994 · Bính Thìn20Ngày 20
31/1/1994 · Đinh Tỵ21Ngày 21
1/2/1994 · Mậu Ngọ22Ngày 22
2/2/1994 · Kỷ Mùi23Ngày 23
3/2/1994 · Canh Thân24Ngày 24
4/2/1994 · Tân Dậu25Ngày 25
5/2/1994 · Nhâm Tuất26Ngày 26
6/2/1994 · Quý Hợi27Ngày 27
7/2/1994 · Giáp Tý28Ngày 28
8/2/1994 · Ất Sửu29Ngày 29
9/2/1994 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí