Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Quý Dậu 1993
Tháng 2 âm lịch là tháng Ất Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/2/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/2/1993 · Quý Dậu2Ngày 2
22/2/1993 · Giáp Tuất3Ngày 3
23/2/1993 · Ất Hợi4Ngày 4
24/2/1993 · Bính Tý5Ngày 5
25/2/1993 · Đinh Sửu6Ngày 6
26/2/1993 · Mậu Dần7Ngày 7
27/2/1993 · Kỷ Mão8Ngày 8
28/2/1993 · Canh Thìn9Ngày 9
1/3/1993 · Tân Tỵ10Ngày 10
2/3/1993 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
3/3/1993 · Quý Mùi12Ngày 12
4/3/1993 · Giáp Thân13Ngày 13
5/3/1993 · Ất Dậu14Ngày 14
6/3/1993 · Bính Tuất15Ngày 15
7/3/1993 · Đinh Hợi16Ngày 16
8/3/1993 · Mậu Tý17Ngày 17
9/3/1993 · Kỷ Sửu18Ngày 18
10/3/1993 · Canh Dần19Ngày 19
11/3/1993 · Tân Mão20Ngày 20
12/3/1993 · Nhâm Thìn21Ngày 21
13/3/1993 · Quý Tỵ22Ngày 22
14/3/1993 · Giáp Ngọ23Ngày 23
15/3/1993 · Ất Mùi24Ngày 24
16/3/1993 · Bính Thân25Ngày 25
17/3/1993 · Đinh Dậu26Ngày 26
18/3/1993 · Mậu Tuất27Ngày 27
19/3/1993 · Kỷ Hợi28Ngày 28
20/3/1993 · Canh Tý29Ngày 29
21/3/1993 · Tân Sửu30Ngày 30
22/3/1993 · Nhâm Dần
21/2/1993 · Quý Dậu2Ngày 2
22/2/1993 · Giáp Tuất3Ngày 3
23/2/1993 · Ất Hợi4Ngày 4
24/2/1993 · Bính Tý5Ngày 5
25/2/1993 · Đinh Sửu6Ngày 6
26/2/1993 · Mậu Dần7Ngày 7
27/2/1993 · Kỷ Mão8Ngày 8
28/2/1993 · Canh Thìn9Ngày 9
1/3/1993 · Tân Tỵ10Ngày 10
2/3/1993 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
3/3/1993 · Quý Mùi12Ngày 12
4/3/1993 · Giáp Thân13Ngày 13
5/3/1993 · Ất Dậu14Ngày 14
6/3/1993 · Bính Tuất15Ngày 15
7/3/1993 · Đinh Hợi16Ngày 16
8/3/1993 · Mậu Tý17Ngày 17
9/3/1993 · Kỷ Sửu18Ngày 18
10/3/1993 · Canh Dần19Ngày 19
11/3/1993 · Tân Mão20Ngày 20
12/3/1993 · Nhâm Thìn21Ngày 21
13/3/1993 · Quý Tỵ22Ngày 22
14/3/1993 · Giáp Ngọ23Ngày 23
15/3/1993 · Ất Mùi24Ngày 24
16/3/1993 · Bính Thân25Ngày 25
17/3/1993 · Đinh Dậu26Ngày 26
18/3/1993 · Mậu Tuất27Ngày 27
19/3/1993 · Kỷ Hợi28Ngày 28
20/3/1993 · Canh Tý29Ngày 29
21/3/1993 · Tân Sửu30Ngày 30
22/3/1993 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí