Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Quý Dậu 1993
Tháng 3 âm lịch là tháng Bính Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/3/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/3/1993 · Quý Mão2Ngày 2
24/3/1993 · Giáp Thìn3Ngày 3
25/3/1993 · Ất Tỵ4Ngày 4
26/3/1993 · Bính Ngọ5Ngày 5
27/3/1993 · Đinh Mùi6Ngày 6
28/3/1993 · Mậu Thân7Ngày 7
29/3/1993 · Kỷ Dậu8Ngày 8
30/3/1993 · Canh Tuất9Ngày 9
31/3/1993 · Tân Hợi10Ngày 10
1/4/1993 · Nhâm Tý11Ngày 11
2/4/1993 · Quý Sửu12Ngày 12
3/4/1993 · Giáp Dần13Ngày 13
4/4/1993 · Ất Mão14Ngày 14
5/4/1993 · Bính Thìn15Ngày 15
6/4/1993 · Đinh Tỵ16Ngày 16
7/4/1993 · Mậu Ngọ17Ngày 17
8/4/1993 · Kỷ Mùi18Ngày 18
9/4/1993 · Canh Thân19Ngày 19
10/4/1993 · Tân Dậu20Ngày 20
11/4/1993 · Nhâm Tuất21Ngày 21
12/4/1993 · Quý Hợi22Ngày 22
13/4/1993 · Giáp Tý23Ngày 23
14/4/1993 · Ất Sửu24Ngày 24
15/4/1993 · Bính Dần25Ngày 25
16/4/1993 · Đinh Mão26Ngày 26
17/4/1993 · Mậu Thìn27Ngày 27
18/4/1993 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
19/4/1993 · Canh Ngọ29Ngày 29
20/4/1993 · Tân Mùi30Ngày 30
21/4/1993 · Nhâm Thân
23/3/1993 · Quý Mão2Ngày 2
24/3/1993 · Giáp Thìn3Ngày 3
25/3/1993 · Ất Tỵ4Ngày 4
26/3/1993 · Bính Ngọ5Ngày 5
27/3/1993 · Đinh Mùi6Ngày 6
28/3/1993 · Mậu Thân7Ngày 7
29/3/1993 · Kỷ Dậu8Ngày 8
30/3/1993 · Canh Tuất9Ngày 9
31/3/1993 · Tân Hợi10Ngày 10
1/4/1993 · Nhâm Tý11Ngày 11
2/4/1993 · Quý Sửu12Ngày 12
3/4/1993 · Giáp Dần13Ngày 13
4/4/1993 · Ất Mão14Ngày 14
5/4/1993 · Bính Thìn15Ngày 15
6/4/1993 · Đinh Tỵ16Ngày 16
7/4/1993 · Mậu Ngọ17Ngày 17
8/4/1993 · Kỷ Mùi18Ngày 18
9/4/1993 · Canh Thân19Ngày 19
10/4/1993 · Tân Dậu20Ngày 20
11/4/1993 · Nhâm Tuất21Ngày 21
12/4/1993 · Quý Hợi22Ngày 22
13/4/1993 · Giáp Tý23Ngày 23
14/4/1993 · Ất Sửu24Ngày 24
15/4/1993 · Bính Dần25Ngày 25
16/4/1993 · Đinh Mão26Ngày 26
17/4/1993 · Mậu Thìn27Ngày 27
18/4/1993 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
19/4/1993 · Canh Ngọ29Ngày 29
20/4/1993 · Tân Mùi30Ngày 30
21/4/1993 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí