Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Quý Dậu 1993
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/5/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/5/1993 · Nhâm Dần2Ngày 2
22/5/1993 · Quý Mão3Ngày 3
23/5/1993 · Giáp Thìn4Ngày 4
24/5/1993 · Ất Tỵ5Ngày 5
25/5/1993 · Bính Ngọ6Ngày 6
26/5/1993 · Đinh Mùi7Ngày 7
27/5/1993 · Mậu Thân8Ngày 8
28/5/1993 · Kỷ Dậu9Ngày 9
29/5/1993 · Canh Tuất10Ngày 10
30/5/1993 · Tân Hợi11Ngày 11
31/5/1993 · Nhâm Tý12Ngày 12
1/6/1993 · Quý Sửu13Ngày 13
2/6/1993 · Giáp Dần14Ngày 14
3/6/1993 · Ất Mão15Ngày 15
4/6/1993 · Bính Thìn16Ngày 16
5/6/1993 · Đinh Tỵ17Ngày 17
6/6/1993 · Mậu Ngọ18Ngày 18
7/6/1993 · Kỷ Mùi19Ngày 19
8/6/1993 · Canh Thân20Ngày 20
9/6/1993 · Tân Dậu21Ngày 21
10/6/1993 · Nhâm Tuất22Ngày 22
11/6/1993 · Quý Hợi23Ngày 23
12/6/1993 · Giáp Tý24Ngày 24
13/6/1993 · Ất Sửu25Ngày 25
14/6/1993 · Bính Dần26Ngày 26
15/6/1993 · Đinh Mão27Ngày 27
16/6/1993 · Mậu Thìn28Ngày 28
17/6/1993 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
18/6/1993 · Canh Ngọ30Ngày 30
19/6/1993 · Tân Mùi
21/5/1993 · Nhâm Dần2Ngày 2
22/5/1993 · Quý Mão3Ngày 3
23/5/1993 · Giáp Thìn4Ngày 4
24/5/1993 · Ất Tỵ5Ngày 5
25/5/1993 · Bính Ngọ6Ngày 6
26/5/1993 · Đinh Mùi7Ngày 7
27/5/1993 · Mậu Thân8Ngày 8
28/5/1993 · Kỷ Dậu9Ngày 9
29/5/1993 · Canh Tuất10Ngày 10
30/5/1993 · Tân Hợi11Ngày 11
31/5/1993 · Nhâm Tý12Ngày 12
1/6/1993 · Quý Sửu13Ngày 13
2/6/1993 · Giáp Dần14Ngày 14
3/6/1993 · Ất Mão15Ngày 15
4/6/1993 · Bính Thìn16Ngày 16
5/6/1993 · Đinh Tỵ17Ngày 17
6/6/1993 · Mậu Ngọ18Ngày 18
7/6/1993 · Kỷ Mùi19Ngày 19
8/6/1993 · Canh Thân20Ngày 20
9/6/1993 · Tân Dậu21Ngày 21
10/6/1993 · Nhâm Tuất22Ngày 22
11/6/1993 · Quý Hợi23Ngày 23
12/6/1993 · Giáp Tý24Ngày 24
13/6/1993 · Ất Sửu25Ngày 25
14/6/1993 · Bính Dần26Ngày 26
15/6/1993 · Đinh Mão27Ngày 27
16/6/1993 · Mậu Thìn28Ngày 28
17/6/1993 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
18/6/1993 · Canh Ngọ30Ngày 30
19/6/1993 · Tân Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí