Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Quý Dậu 1993
Tháng 5 âm lịch là tháng Mậu Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/6/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/6/1993 · Nhâm Thân2Ngày 2
21/6/1993 · Quý Dậu3Ngày 3
22/6/1993 · Giáp Tuất4Ngày 4
23/6/1993 · Ất Hợi5Ngày 5
24/6/1993 · Bính Tý6Ngày 6
25/6/1993 · Đinh Sửu7Ngày 7
26/6/1993 · Mậu Dần8Ngày 8
27/6/1993 · Kỷ Mão9Ngày 9
28/6/1993 · Canh Thìn10Ngày 10
29/6/1993 · Tân Tỵ11Ngày 11
30/6/1993 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
1/7/1993 · Quý Mùi13Ngày 13
2/7/1993 · Giáp Thân14Ngày 14
3/7/1993 · Ất Dậu15Ngày 15
4/7/1993 · Bính Tuất16Ngày 16
5/7/1993 · Đinh Hợi17Ngày 17
6/7/1993 · Mậu Tý18Ngày 18
7/7/1993 · Kỷ Sửu19Ngày 19
8/7/1993 · Canh Dần20Ngày 20
9/7/1993 · Tân Mão21Ngày 21
10/7/1993 · Nhâm Thìn22Ngày 22
11/7/1993 · Quý Tỵ23Ngày 23
12/7/1993 · Giáp Ngọ24Ngày 24
13/7/1993 · Ất Mùi25Ngày 25
14/7/1993 · Bính Thân26Ngày 26
15/7/1993 · Đinh Dậu27Ngày 27
16/7/1993 · Mậu Tuất28Ngày 28
17/7/1993 · Kỷ Hợi29Ngày 29
18/7/1993 · Canh Tý
20/6/1993 · Nhâm Thân2Ngày 2
21/6/1993 · Quý Dậu3Ngày 3
22/6/1993 · Giáp Tuất4Ngày 4
23/6/1993 · Ất Hợi5Ngày 5
24/6/1993 · Bính Tý6Ngày 6
25/6/1993 · Đinh Sửu7Ngày 7
26/6/1993 · Mậu Dần8Ngày 8
27/6/1993 · Kỷ Mão9Ngày 9
28/6/1993 · Canh Thìn10Ngày 10
29/6/1993 · Tân Tỵ11Ngày 11
30/6/1993 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
1/7/1993 · Quý Mùi13Ngày 13
2/7/1993 · Giáp Thân14Ngày 14
3/7/1993 · Ất Dậu15Ngày 15
4/7/1993 · Bính Tuất16Ngày 16
5/7/1993 · Đinh Hợi17Ngày 17
6/7/1993 · Mậu Tý18Ngày 18
7/7/1993 · Kỷ Sửu19Ngày 19
8/7/1993 · Canh Dần20Ngày 20
9/7/1993 · Tân Mão21Ngày 21
10/7/1993 · Nhâm Thìn22Ngày 22
11/7/1993 · Quý Tỵ23Ngày 23
12/7/1993 · Giáp Ngọ24Ngày 24
13/7/1993 · Ất Mùi25Ngày 25
14/7/1993 · Bính Thân26Ngày 26
15/7/1993 · Đinh Dậu27Ngày 27
16/7/1993 · Mậu Tuất28Ngày 28
17/7/1993 · Kỷ Hợi29Ngày 29
18/7/1993 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí