Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Quý Dậu 1993
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/7/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/7/1993 · Tân Sửu2Ngày 2
20/7/1993 · Nhâm Dần3Ngày 3
21/7/1993 · Quý Mão4Ngày 4
22/7/1993 · Giáp Thìn5Ngày 5
23/7/1993 · Ất Tỵ6Ngày 6
24/7/1993 · Bính Ngọ7Ngày 7
25/7/1993 · Đinh Mùi8Ngày 8
26/7/1993 · Mậu Thân9Ngày 9
27/7/1993 · Kỷ Dậu10Ngày 10
28/7/1993 · Canh Tuất11Ngày 11
29/7/1993 · Tân Hợi12Ngày 12
30/7/1993 · Nhâm Tý13Ngày 13
31/7/1993 · Quý Sửu14Ngày 14
1/8/1993 · Giáp Dần15Ngày 15
2/8/1993 · Ất Mão16Ngày 16
3/8/1993 · Bính Thìn17Ngày 17
4/8/1993 · Đinh Tỵ18Ngày 18
5/8/1993 · Mậu Ngọ19Ngày 19
6/8/1993 · Kỷ Mùi20Ngày 20
7/8/1993 · Canh Thân21Ngày 21
8/8/1993 · Tân Dậu22Ngày 22
9/8/1993 · Nhâm Tuất23Ngày 23
10/8/1993 · Quý Hợi24Ngày 24
11/8/1993 · Giáp Tý25Ngày 25
12/8/1993 · Ất Sửu26Ngày 26
13/8/1993 · Bính Dần27Ngày 27
14/8/1993 · Đinh Mão28Ngày 28
15/8/1993 · Mậu Thìn29Ngày 29
16/8/1993 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
17/8/1993 · Canh Ngọ
19/7/1993 · Tân Sửu2Ngày 2
20/7/1993 · Nhâm Dần3Ngày 3
21/7/1993 · Quý Mão4Ngày 4
22/7/1993 · Giáp Thìn5Ngày 5
23/7/1993 · Ất Tỵ6Ngày 6
24/7/1993 · Bính Ngọ7Ngày 7
25/7/1993 · Đinh Mùi8Ngày 8
26/7/1993 · Mậu Thân9Ngày 9
27/7/1993 · Kỷ Dậu10Ngày 10
28/7/1993 · Canh Tuất11Ngày 11
29/7/1993 · Tân Hợi12Ngày 12
30/7/1993 · Nhâm Tý13Ngày 13
31/7/1993 · Quý Sửu14Ngày 14
1/8/1993 · Giáp Dần15Ngày 15
2/8/1993 · Ất Mão16Ngày 16
3/8/1993 · Bính Thìn17Ngày 17
4/8/1993 · Đinh Tỵ18Ngày 18
5/8/1993 · Mậu Ngọ19Ngày 19
6/8/1993 · Kỷ Mùi20Ngày 20
7/8/1993 · Canh Thân21Ngày 21
8/8/1993 · Tân Dậu22Ngày 22
9/8/1993 · Nhâm Tuất23Ngày 23
10/8/1993 · Quý Hợi24Ngày 24
11/8/1993 · Giáp Tý25Ngày 25
12/8/1993 · Ất Sửu26Ngày 26
13/8/1993 · Bính Dần27Ngày 27
14/8/1993 · Đinh Mão28Ngày 28
15/8/1993 · Mậu Thìn29Ngày 29
16/8/1993 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
17/8/1993 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí