Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Quý Dậu 1993
Tháng 8 âm lịch là tháng Tân Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/9/1993 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/9/1993 · Canh Tý2Ngày 2
17/9/1993 · Tân Sửu3Ngày 3
18/9/1993 · Nhâm Dần4Ngày 4
19/9/1993 · Quý Mão5Ngày 5
20/9/1993 · Giáp Thìn6Ngày 6
21/9/1993 · Ất Tỵ7Ngày 7
22/9/1993 · Bính Ngọ8Ngày 8
23/9/1993 · Đinh Mùi9Ngày 9
24/9/1993 · Mậu Thân10Ngày 10
25/9/1993 · Kỷ Dậu11Ngày 11
26/9/1993 · Canh Tuất12Ngày 12
27/9/1993 · Tân Hợi13Ngày 13
28/9/1993 · Nhâm Tý14Ngày 14
29/9/1993 · Quý Sửu15Ngày 15
30/9/1993 · Giáp Dần16Ngày 16
1/10/1993 · Ất Mão17Ngày 17
2/10/1993 · Bính Thìn18Ngày 18
3/10/1993 · Đinh Tỵ19Ngày 19
4/10/1993 · Mậu Ngọ20Ngày 20
5/10/1993 · Kỷ Mùi21Ngày 21
6/10/1993 · Canh Thân22Ngày 22
7/10/1993 · Tân Dậu23Ngày 23
8/10/1993 · Nhâm Tuất24Ngày 24
9/10/1993 · Quý Hợi25Ngày 25
10/10/1993 · Giáp Tý26Ngày 26
11/10/1993 · Ất Sửu27Ngày 27
12/10/1993 · Bính Dần28Ngày 28
13/10/1993 · Đinh Mão29Ngày 29
14/10/1993 · Mậu Thìn
16/9/1993 · Canh Tý2Ngày 2
17/9/1993 · Tân Sửu3Ngày 3
18/9/1993 · Nhâm Dần4Ngày 4
19/9/1993 · Quý Mão5Ngày 5
20/9/1993 · Giáp Thìn6Ngày 6
21/9/1993 · Ất Tỵ7Ngày 7
22/9/1993 · Bính Ngọ8Ngày 8
23/9/1993 · Đinh Mùi9Ngày 9
24/9/1993 · Mậu Thân10Ngày 10
25/9/1993 · Kỷ Dậu11Ngày 11
26/9/1993 · Canh Tuất12Ngày 12
27/9/1993 · Tân Hợi13Ngày 13
28/9/1993 · Nhâm Tý14Ngày 14
29/9/1993 · Quý Sửu15Ngày 15
30/9/1993 · Giáp Dần16Ngày 16
1/10/1993 · Ất Mão17Ngày 17
2/10/1993 · Bính Thìn18Ngày 18
3/10/1993 · Đinh Tỵ19Ngày 19
4/10/1993 · Mậu Ngọ20Ngày 20
5/10/1993 · Kỷ Mùi21Ngày 21
6/10/1993 · Canh Thân22Ngày 22
7/10/1993 · Tân Dậu23Ngày 23
8/10/1993 · Nhâm Tuất24Ngày 24
9/10/1993 · Quý Hợi25Ngày 25
10/10/1993 · Giáp Tý26Ngày 26
11/10/1993 · Ất Sửu27Ngày 27
12/10/1993 · Bính Dần28Ngày 28
13/10/1993 · Đinh Mão29Ngày 29
14/10/1993 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí