Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/2/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/2/1994 · Đinh Mão2Ngày 2
11/2/1994 · Mậu Thìn3Ngày 3
12/2/1994 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
13/2/1994 · Canh Ngọ5Ngày 5
14/2/1994 · Tân Mùi6Ngày 6
15/2/1994 · Nhâm Thân7Ngày 7
16/2/1994 · Quý Dậu8Ngày 8
17/2/1994 · Giáp Tuất9Ngày 9
18/2/1994 · Ất Hợi10Ngày 10
19/2/1994 · Bính Tý11Ngày 11
20/2/1994 · Đinh Sửu12Ngày 12
21/2/1994 · Mậu Dần13Ngày 13
22/2/1994 · Kỷ Mão14Ngày 14
23/2/1994 · Canh Thìn15Ngày 15
24/2/1994 · Tân Tỵ16Ngày 16
25/2/1994 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
26/2/1994 · Quý Mùi18Ngày 18
27/2/1994 · Giáp Thân19Ngày 19
28/2/1994 · Ất Dậu20Ngày 20
1/3/1994 · Bính Tuất21Ngày 21
2/3/1994 · Đinh Hợi22Ngày 22
3/3/1994 · Mậu Tý23Ngày 23
4/3/1994 · Kỷ Sửu24Ngày 24
5/3/1994 · Canh Dần25Ngày 25
6/3/1994 · Tân Mão26Ngày 26
7/3/1994 · Nhâm Thìn27Ngày 27
8/3/1994 · Quý Tỵ28Ngày 28
9/3/1994 · Giáp Ngọ29Ngày 29
10/3/1994 · Ất Mùi30Ngày 30
11/3/1994 · Bính Thân
10/2/1994 · Đinh Mão2Ngày 2
11/2/1994 · Mậu Thìn3Ngày 3
12/2/1994 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
13/2/1994 · Canh Ngọ5Ngày 5
14/2/1994 · Tân Mùi6Ngày 6
15/2/1994 · Nhâm Thân7Ngày 7
16/2/1994 · Quý Dậu8Ngày 8
17/2/1994 · Giáp Tuất9Ngày 9
18/2/1994 · Ất Hợi10Ngày 10
19/2/1994 · Bính Tý11Ngày 11
20/2/1994 · Đinh Sửu12Ngày 12
21/2/1994 · Mậu Dần13Ngày 13
22/2/1994 · Kỷ Mão14Ngày 14
23/2/1994 · Canh Thìn15Ngày 15
24/2/1994 · Tân Tỵ16Ngày 16
25/2/1994 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
26/2/1994 · Quý Mùi18Ngày 18
27/2/1994 · Giáp Thân19Ngày 19
28/2/1994 · Ất Dậu20Ngày 20
1/3/1994 · Bính Tuất21Ngày 21
2/3/1994 · Đinh Hợi22Ngày 22
3/3/1994 · Mậu Tý23Ngày 23
4/3/1994 · Kỷ Sửu24Ngày 24
5/3/1994 · Canh Dần25Ngày 25
6/3/1994 · Tân Mão26Ngày 26
7/3/1994 · Nhâm Thìn27Ngày 27
8/3/1994 · Quý Tỵ28Ngày 28
9/3/1994 · Giáp Ngọ29Ngày 29
10/3/1994 · Ất Mùi30Ngày 30
11/3/1994 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí