Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/11/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/11/1994 · Quý Tỵ2Ngày 2
4/11/1994 · Giáp Ngọ3Ngày 3
5/11/1994 · Ất Mùi4Ngày 4
6/11/1994 · Bính Thân5Ngày 5
7/11/1994 · Đinh Dậu6Ngày 6
8/11/1994 · Mậu Tuất7Ngày 7
9/11/1994 · Kỷ Hợi8Ngày 8
10/11/1994 · Canh Tý9Ngày 9
11/11/1994 · Tân Sửu10Ngày 10
12/11/1994 · Nhâm Dần11Ngày 11
13/11/1994 · Quý Mão12Ngày 12
14/11/1994 · Giáp Thìn13Ngày 13
15/11/1994 · Ất Tỵ14Ngày 14
16/11/1994 · Bính Ngọ15Ngày 15
17/11/1994 · Đinh Mùi16Ngày 16
18/11/1994 · Mậu Thân17Ngày 17
19/11/1994 · Kỷ Dậu18Ngày 18
20/11/1994 · Canh Tuất19Ngày 19
21/11/1994 · Tân Hợi20Ngày 20
22/11/1994 · Nhâm Tý21Ngày 21
23/11/1994 · Quý Sửu22Ngày 22
24/11/1994 · Giáp Dần23Ngày 23
25/11/1994 · Ất Mão24Ngày 24
26/11/1994 · Bính Thìn25Ngày 25
27/11/1994 · Đinh Tỵ26Ngày 26
28/11/1994 · Mậu Ngọ27Ngày 27
29/11/1994 · Kỷ Mùi28Ngày 28
30/11/1994 · Canh Thân29Ngày 29
1/12/1994 · Tân Dậu30Ngày 30
2/12/1994 · Nhâm Tuất
3/11/1994 · Quý Tỵ2Ngày 2
4/11/1994 · Giáp Ngọ3Ngày 3
5/11/1994 · Ất Mùi4Ngày 4
6/11/1994 · Bính Thân5Ngày 5
7/11/1994 · Đinh Dậu6Ngày 6
8/11/1994 · Mậu Tuất7Ngày 7
9/11/1994 · Kỷ Hợi8Ngày 8
10/11/1994 · Canh Tý9Ngày 9
11/11/1994 · Tân Sửu10Ngày 10
12/11/1994 · Nhâm Dần11Ngày 11
13/11/1994 · Quý Mão12Ngày 12
14/11/1994 · Giáp Thìn13Ngày 13
15/11/1994 · Ất Tỵ14Ngày 14
16/11/1994 · Bính Ngọ15Ngày 15
17/11/1994 · Đinh Mùi16Ngày 16
18/11/1994 · Mậu Thân17Ngày 17
19/11/1994 · Kỷ Dậu18Ngày 18
20/11/1994 · Canh Tuất19Ngày 19
21/11/1994 · Tân Hợi20Ngày 20
22/11/1994 · Nhâm Tý21Ngày 21
23/11/1994 · Quý Sửu22Ngày 22
24/11/1994 · Giáp Dần23Ngày 23
25/11/1994 · Ất Mão24Ngày 24
26/11/1994 · Bính Thìn25Ngày 25
27/11/1994 · Đinh Tỵ26Ngày 26
28/11/1994 · Mậu Ngọ27Ngày 27
29/11/1994 · Kỷ Mùi28Ngày 28
30/11/1994 · Canh Thân29Ngày 29
1/12/1994 · Tân Dậu30Ngày 30
2/12/1994 · Nhâm Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí