Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/12/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/12/1994 · Quý Hợi2Ngày 2
4/12/1994 · Giáp Tý3Ngày 3
5/12/1994 · Ất Sửu4Ngày 4
6/12/1994 · Bính Dần5Ngày 5
7/12/1994 · Đinh Mão6Ngày 6
8/12/1994 · Mậu Thìn7Ngày 7
9/12/1994 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
10/12/1994 · Canh Ngọ9Ngày 9
11/12/1994 · Tân Mùi10Ngày 10
12/12/1994 · Nhâm Thân11Ngày 11
13/12/1994 · Quý Dậu12Ngày 12
14/12/1994 · Giáp Tuất13Ngày 13
15/12/1994 · Ất Hợi14Ngày 14
16/12/1994 · Bính Tý15Ngày 15
17/12/1994 · Đinh Sửu16Ngày 16
18/12/1994 · Mậu Dần17Ngày 17
19/12/1994 · Kỷ Mão18Ngày 18
20/12/1994 · Canh Thìn19Ngày 19
21/12/1994 · Tân Tỵ20Ngày 20
22/12/1994 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
23/12/1994 · Quý Mùi22Ngày 22
24/12/1994 · Giáp Thân23Ngày 23
25/12/1994 · Ất Dậu24Ngày 24
26/12/1994 · Bính Tuất25Ngày 25
27/12/1994 · Đinh Hợi26Ngày 26
28/12/1994 · Mậu Tý27Ngày 27
29/12/1994 · Kỷ Sửu28Ngày 28
30/12/1994 · Canh Dần29Ngày 29
31/12/1994 · Tân Mão
3/12/1994 · Quý Hợi2Ngày 2
4/12/1994 · Giáp Tý3Ngày 3
5/12/1994 · Ất Sửu4Ngày 4
6/12/1994 · Bính Dần5Ngày 5
7/12/1994 · Đinh Mão6Ngày 6
8/12/1994 · Mậu Thìn7Ngày 7
9/12/1994 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
10/12/1994 · Canh Ngọ9Ngày 9
11/12/1994 · Tân Mùi10Ngày 10
12/12/1994 · Nhâm Thân11Ngày 11
13/12/1994 · Quý Dậu12Ngày 12
14/12/1994 · Giáp Tuất13Ngày 13
15/12/1994 · Ất Hợi14Ngày 14
16/12/1994 · Bính Tý15Ngày 15
17/12/1994 · Đinh Sửu16Ngày 16
18/12/1994 · Mậu Dần17Ngày 17
19/12/1994 · Kỷ Mão18Ngày 18
20/12/1994 · Canh Thìn19Ngày 19
21/12/1994 · Tân Tỵ20Ngày 20
22/12/1994 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
23/12/1994 · Quý Mùi22Ngày 22
24/12/1994 · Giáp Thân23Ngày 23
25/12/1994 · Ất Dậu24Ngày 24
26/12/1994 · Bính Tuất25Ngày 25
27/12/1994 · Đinh Hợi26Ngày 26
28/12/1994 · Mậu Tý27Ngày 27
29/12/1994 · Kỷ Sửu28Ngày 28
30/12/1994 · Canh Dần29Ngày 29
31/12/1994 · Tân Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí