Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 1/1/1995 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/1/1995 · Nhâm Thìn2Ngày 2
2/1/1995 · Quý Tỵ3Ngày 3
3/1/1995 · Giáp Ngọ4Ngày 4
4/1/1995 · Ất Mùi5Ngày 5
5/1/1995 · Bính Thân6Ngày 6
6/1/1995 · Đinh Dậu7Ngày 7
7/1/1995 · Mậu Tuất8Ngày 8
8/1/1995 · Kỷ Hợi9Ngày 9
9/1/1995 · Canh Tý10Ngày 10
10/1/1995 · Tân Sửu11Ngày 11
11/1/1995 · Nhâm Dần12Ngày 12
12/1/1995 · Quý Mão13Ngày 13
13/1/1995 · Giáp Thìn14Ngày 14
14/1/1995 · Ất Tỵ15Ngày 15
15/1/1995 · Bính Ngọ16Ngày 16
16/1/1995 · Đinh Mùi17Ngày 17
17/1/1995 · Mậu Thân18Ngày 18
18/1/1995 · Kỷ Dậu19Ngày 19
19/1/1995 · Canh Tuất20Ngày 20
20/1/1995 · Tân Hợi21Ngày 21
21/1/1995 · Nhâm Tý22Ngày 22
22/1/1995 · Quý Sửu23Ngày 23
23/1/1995 · Giáp Dần24Ngày 24
24/1/1995 · Ất Mão25Ngày 25
25/1/1995 · Bính Thìn26Ngày 26
26/1/1995 · Đinh Tỵ27Ngày 27
27/1/1995 · Mậu Ngọ28Ngày 28
28/1/1995 · Kỷ Mùi29Ngày 29
29/1/1995 · Canh Thân30Ngày 30
30/1/1995 · Tân Dậu
1/1/1995 · Nhâm Thìn2Ngày 2
2/1/1995 · Quý Tỵ3Ngày 3
3/1/1995 · Giáp Ngọ4Ngày 4
4/1/1995 · Ất Mùi5Ngày 5
5/1/1995 · Bính Thân6Ngày 6
6/1/1995 · Đinh Dậu7Ngày 7
7/1/1995 · Mậu Tuất8Ngày 8
8/1/1995 · Kỷ Hợi9Ngày 9
9/1/1995 · Canh Tý10Ngày 10
10/1/1995 · Tân Sửu11Ngày 11
11/1/1995 · Nhâm Dần12Ngày 12
12/1/1995 · Quý Mão13Ngày 13
13/1/1995 · Giáp Thìn14Ngày 14
14/1/1995 · Ất Tỵ15Ngày 15
15/1/1995 · Bính Ngọ16Ngày 16
16/1/1995 · Đinh Mùi17Ngày 17
17/1/1995 · Mậu Thân18Ngày 18
18/1/1995 · Kỷ Dậu19Ngày 19
19/1/1995 · Canh Tuất20Ngày 20
20/1/1995 · Tân Hợi21Ngày 21
21/1/1995 · Nhâm Tý22Ngày 22
22/1/1995 · Quý Sửu23Ngày 23
23/1/1995 · Giáp Dần24Ngày 24
24/1/1995 · Ất Mão25Ngày 25
25/1/1995 · Bính Thìn26Ngày 26
26/1/1995 · Đinh Tỵ27Ngày 27
27/1/1995 · Mậu Ngọ28Ngày 28
28/1/1995 · Kỷ Mùi29Ngày 29
29/1/1995 · Canh Thân30Ngày 30
30/1/1995 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí