Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/3/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/3/1994 · Đinh Dậu2Ngày 2
13/3/1994 · Mậu Tuất3Ngày 3
14/3/1994 · Kỷ Hợi4Ngày 4
15/3/1994 · Canh Tý5Ngày 5
16/3/1994 · Tân Sửu6Ngày 6
17/3/1994 · Nhâm Dần7Ngày 7
18/3/1994 · Quý Mão8Ngày 8
19/3/1994 · Giáp Thìn9Ngày 9
20/3/1994 · Ất Tỵ10Ngày 10
21/3/1994 · Bính Ngọ11Ngày 11
22/3/1994 · Đinh Mùi12Ngày 12
23/3/1994 · Mậu Thân13Ngày 13
24/3/1994 · Kỷ Dậu14Ngày 14
25/3/1994 · Canh Tuất15Ngày 15
26/3/1994 · Tân Hợi16Ngày 16
27/3/1994 · Nhâm Tý17Ngày 17
28/3/1994 · Quý Sửu18Ngày 18
29/3/1994 · Giáp Dần19Ngày 19
30/3/1994 · Ất Mão20Ngày 20
31/3/1994 · Bính Thìn21Ngày 21
1/4/1994 · Đinh Tỵ22Ngày 22
2/4/1994 · Mậu Ngọ23Ngày 23
3/4/1994 · Kỷ Mùi24Ngày 24
4/4/1994 · Canh Thân25Ngày 25
5/4/1994 · Tân Dậu26Ngày 26
6/4/1994 · Nhâm Tuất27Ngày 27
7/4/1994 · Quý Hợi28Ngày 28
8/4/1994 · Giáp Tý29Ngày 29
9/4/1994 · Ất Sửu30Ngày 30
10/4/1994 · Bính Dần
12/3/1994 · Đinh Dậu2Ngày 2
13/3/1994 · Mậu Tuất3Ngày 3
14/3/1994 · Kỷ Hợi4Ngày 4
15/3/1994 · Canh Tý5Ngày 5
16/3/1994 · Tân Sửu6Ngày 6
17/3/1994 · Nhâm Dần7Ngày 7
18/3/1994 · Quý Mão8Ngày 8
19/3/1994 · Giáp Thìn9Ngày 9
20/3/1994 · Ất Tỵ10Ngày 10
21/3/1994 · Bính Ngọ11Ngày 11
22/3/1994 · Đinh Mùi12Ngày 12
23/3/1994 · Mậu Thân13Ngày 13
24/3/1994 · Kỷ Dậu14Ngày 14
25/3/1994 · Canh Tuất15Ngày 15
26/3/1994 · Tân Hợi16Ngày 16
27/3/1994 · Nhâm Tý17Ngày 17
28/3/1994 · Quý Sửu18Ngày 18
29/3/1994 · Giáp Dần19Ngày 19
30/3/1994 · Ất Mão20Ngày 20
31/3/1994 · Bính Thìn21Ngày 21
1/4/1994 · Đinh Tỵ22Ngày 22
2/4/1994 · Mậu Ngọ23Ngày 23
3/4/1994 · Kỷ Mùi24Ngày 24
4/4/1994 · Canh Thân25Ngày 25
5/4/1994 · Tân Dậu26Ngày 26
6/4/1994 · Nhâm Tuất27Ngày 27
7/4/1994 · Quý Hợi28Ngày 28
8/4/1994 · Giáp Tý29Ngày 29
9/4/1994 · Ất Sửu30Ngày 30
10/4/1994 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí