Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/4/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/4/1994 · Đinh Mão2Ngày 2
12/4/1994 · Mậu Thìn3Ngày 3
13/4/1994 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
14/4/1994 · Canh Ngọ5Ngày 5
15/4/1994 · Tân Mùi6Ngày 6
16/4/1994 · Nhâm Thân7Ngày 7
17/4/1994 · Quý Dậu8Ngày 8
18/4/1994 · Giáp Tuất9Ngày 9
19/4/1994 · Ất Hợi10Ngày 10
20/4/1994 · Bính Tý11Ngày 11
21/4/1994 · Đinh Sửu12Ngày 12
22/4/1994 · Mậu Dần13Ngày 13
23/4/1994 · Kỷ Mão14Ngày 14
24/4/1994 · Canh Thìn15Ngày 15
25/4/1994 · Tân Tỵ16Ngày 16
26/4/1994 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
27/4/1994 · Quý Mùi18Ngày 18
28/4/1994 · Giáp Thân19Ngày 19
29/4/1994 · Ất Dậu20Ngày 20
30/4/1994 · Bính Tuất21Ngày 21
1/5/1994 · Đinh Hợi22Ngày 22
2/5/1994 · Mậu Tý23Ngày 23
3/5/1994 · Kỷ Sửu24Ngày 24
4/5/1994 · Canh Dần25Ngày 25
5/5/1994 · Tân Mão26Ngày 26
6/5/1994 · Nhâm Thìn27Ngày 27
7/5/1994 · Quý Tỵ28Ngày 28
8/5/1994 · Giáp Ngọ29Ngày 29
9/5/1994 · Ất Mùi30Ngày 30
10/5/1994 · Bính Thân
11/4/1994 · Đinh Mão2Ngày 2
12/4/1994 · Mậu Thìn3Ngày 3
13/4/1994 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
14/4/1994 · Canh Ngọ5Ngày 5
15/4/1994 · Tân Mùi6Ngày 6
16/4/1994 · Nhâm Thân7Ngày 7
17/4/1994 · Quý Dậu8Ngày 8
18/4/1994 · Giáp Tuất9Ngày 9
19/4/1994 · Ất Hợi10Ngày 10
20/4/1994 · Bính Tý11Ngày 11
21/4/1994 · Đinh Sửu12Ngày 12
22/4/1994 · Mậu Dần13Ngày 13
23/4/1994 · Kỷ Mão14Ngày 14
24/4/1994 · Canh Thìn15Ngày 15
25/4/1994 · Tân Tỵ16Ngày 16
26/4/1994 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
27/4/1994 · Quý Mùi18Ngày 18
28/4/1994 · Giáp Thân19Ngày 19
29/4/1994 · Ất Dậu20Ngày 20
30/4/1994 · Bính Tuất21Ngày 21
1/5/1994 · Đinh Hợi22Ngày 22
2/5/1994 · Mậu Tý23Ngày 23
3/5/1994 · Kỷ Sửu24Ngày 24
4/5/1994 · Canh Dần25Ngày 25
5/5/1994 · Tân Mão26Ngày 26
6/5/1994 · Nhâm Thìn27Ngày 27
7/5/1994 · Quý Tỵ28Ngày 28
8/5/1994 · Giáp Ngọ29Ngày 29
9/5/1994 · Ất Mùi30Ngày 30
10/5/1994 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí