Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/5/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/5/1994 · Đinh Dậu2Ngày 2
12/5/1994 · Mậu Tuất3Ngày 3
13/5/1994 · Kỷ Hợi4Ngày 4
14/5/1994 · Canh Tý5Ngày 5
15/5/1994 · Tân Sửu6Ngày 6
16/5/1994 · Nhâm Dần7Ngày 7
17/5/1994 · Quý Mão8Ngày 8
18/5/1994 · Giáp Thìn9Ngày 9
19/5/1994 · Ất Tỵ10Ngày 10
20/5/1994 · Bính Ngọ11Ngày 11
21/5/1994 · Đinh Mùi12Ngày 12
22/5/1994 · Mậu Thân13Ngày 13
23/5/1994 · Kỷ Dậu14Ngày 14
24/5/1994 · Canh Tuất15Ngày 15
25/5/1994 · Tân Hợi16Ngày 16
26/5/1994 · Nhâm Tý17Ngày 17
27/5/1994 · Quý Sửu18Ngày 18
28/5/1994 · Giáp Dần19Ngày 19
29/5/1994 · Ất Mão20Ngày 20
30/5/1994 · Bính Thìn21Ngày 21
31/5/1994 · Đinh Tỵ22Ngày 22
1/6/1994 · Mậu Ngọ23Ngày 23
2/6/1994 · Kỷ Mùi24Ngày 24
3/6/1994 · Canh Thân25Ngày 25
4/6/1994 · Tân Dậu26Ngày 26
5/6/1994 · Nhâm Tuất27Ngày 27
6/6/1994 · Quý Hợi28Ngày 28
7/6/1994 · Giáp Tý29Ngày 29
8/6/1994 · Ất Sửu
11/5/1994 · Đinh Dậu2Ngày 2
12/5/1994 · Mậu Tuất3Ngày 3
13/5/1994 · Kỷ Hợi4Ngày 4
14/5/1994 · Canh Tý5Ngày 5
15/5/1994 · Tân Sửu6Ngày 6
16/5/1994 · Nhâm Dần7Ngày 7
17/5/1994 · Quý Mão8Ngày 8
18/5/1994 · Giáp Thìn9Ngày 9
19/5/1994 · Ất Tỵ10Ngày 10
20/5/1994 · Bính Ngọ11Ngày 11
21/5/1994 · Đinh Mùi12Ngày 12
22/5/1994 · Mậu Thân13Ngày 13
23/5/1994 · Kỷ Dậu14Ngày 14
24/5/1994 · Canh Tuất15Ngày 15
25/5/1994 · Tân Hợi16Ngày 16
26/5/1994 · Nhâm Tý17Ngày 17
27/5/1994 · Quý Sửu18Ngày 18
28/5/1994 · Giáp Dần19Ngày 19
29/5/1994 · Ất Mão20Ngày 20
30/5/1994 · Bính Thìn21Ngày 21
31/5/1994 · Đinh Tỵ22Ngày 22
1/6/1994 · Mậu Ngọ23Ngày 23
2/6/1994 · Kỷ Mùi24Ngày 24
3/6/1994 · Canh Thân25Ngày 25
4/6/1994 · Tân Dậu26Ngày 26
5/6/1994 · Nhâm Tuất27Ngày 27
6/6/1994 · Quý Hợi28Ngày 28
7/6/1994 · Giáp Tý29Ngày 29
8/6/1994 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí