Lá số tử vi sinh ngày 27 tháng 5 năm Giáp Tuất 1994

Ngày 27 tháng 5 năm Giáp Tuất là ngày 5/7/1994 dương lịch — ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Ngọ, mệnh năm Sơn Đầu Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Tỵ: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Thìn: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 26 tháng 5 · Ngày 28 tháng 5 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí