Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/7/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/7/1994 · Bính Thân2Ngày 2
10/7/1994 · Đinh Dậu3Ngày 3
11/7/1994 · Mậu Tuất4Ngày 4
12/7/1994 · Kỷ Hợi5Ngày 5
13/7/1994 · Canh Tý6Ngày 6
14/7/1994 · Tân Sửu7Ngày 7
15/7/1994 · Nhâm Dần8Ngày 8
16/7/1994 · Quý Mão9Ngày 9
17/7/1994 · Giáp Thìn10Ngày 10
18/7/1994 · Ất Tỵ11Ngày 11
19/7/1994 · Bính Ngọ12Ngày 12
20/7/1994 · Đinh Mùi13Ngày 13
21/7/1994 · Mậu Thân14Ngày 14
22/7/1994 · Kỷ Dậu15Ngày 15
23/7/1994 · Canh Tuất16Ngày 16
24/7/1994 · Tân Hợi17Ngày 17
25/7/1994 · Nhâm Tý18Ngày 18
26/7/1994 · Quý Sửu19Ngày 19
27/7/1994 · Giáp Dần20Ngày 20
28/7/1994 · Ất Mão21Ngày 21
29/7/1994 · Bính Thìn22Ngày 22
30/7/1994 · Đinh Tỵ23Ngày 23
31/7/1994 · Mậu Ngọ24Ngày 24
1/8/1994 · Kỷ Mùi25Ngày 25
2/8/1994 · Canh Thân26Ngày 26
3/8/1994 · Tân Dậu27Ngày 27
4/8/1994 · Nhâm Tuất28Ngày 28
5/8/1994 · Quý Hợi29Ngày 29
6/8/1994 · Giáp Tý
9/7/1994 · Bính Thân2Ngày 2
10/7/1994 · Đinh Dậu3Ngày 3
11/7/1994 · Mậu Tuất4Ngày 4
12/7/1994 · Kỷ Hợi5Ngày 5
13/7/1994 · Canh Tý6Ngày 6
14/7/1994 · Tân Sửu7Ngày 7
15/7/1994 · Nhâm Dần8Ngày 8
16/7/1994 · Quý Mão9Ngày 9
17/7/1994 · Giáp Thìn10Ngày 10
18/7/1994 · Ất Tỵ11Ngày 11
19/7/1994 · Bính Ngọ12Ngày 12
20/7/1994 · Đinh Mùi13Ngày 13
21/7/1994 · Mậu Thân14Ngày 14
22/7/1994 · Kỷ Dậu15Ngày 15
23/7/1994 · Canh Tuất16Ngày 16
24/7/1994 · Tân Hợi17Ngày 17
25/7/1994 · Nhâm Tý18Ngày 18
26/7/1994 · Quý Sửu19Ngày 19
27/7/1994 · Giáp Dần20Ngày 20
28/7/1994 · Ất Mão21Ngày 21
29/7/1994 · Bính Thìn22Ngày 22
30/7/1994 · Đinh Tỵ23Ngày 23
31/7/1994 · Mậu Ngọ24Ngày 24
1/8/1994 · Kỷ Mùi25Ngày 25
2/8/1994 · Canh Thân26Ngày 26
3/8/1994 · Tân Dậu27Ngày 27
4/8/1994 · Nhâm Tuất28Ngày 28
5/8/1994 · Quý Hợi29Ngày 29
6/8/1994 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí