Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Giáp Tuất 1994
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 6/9/1994 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/9/1994 · Ất Mùi2Ngày 2
7/9/1994 · Bính Thân3Ngày 3
8/9/1994 · Đinh Dậu4Ngày 4
9/9/1994 · Mậu Tuất5Ngày 5
10/9/1994 · Kỷ Hợi6Ngày 6
11/9/1994 · Canh Tý7Ngày 7
12/9/1994 · Tân Sửu8Ngày 8
13/9/1994 · Nhâm Dần9Ngày 9
14/9/1994 · Quý Mão10Ngày 10
15/9/1994 · Giáp Thìn11Ngày 11
16/9/1994 · Ất Tỵ12Ngày 12
17/9/1994 · Bính Ngọ13Ngày 13
18/9/1994 · Đinh Mùi14Ngày 14
19/9/1994 · Mậu Thân15Ngày 15
20/9/1994 · Kỷ Dậu16Ngày 16
21/9/1994 · Canh Tuất17Ngày 17
22/9/1994 · Tân Hợi18Ngày 18
23/9/1994 · Nhâm Tý19Ngày 19
24/9/1994 · Quý Sửu20Ngày 20
25/9/1994 · Giáp Dần21Ngày 21
26/9/1994 · Ất Mão22Ngày 22
27/9/1994 · Bính Thìn23Ngày 23
28/9/1994 · Đinh Tỵ24Ngày 24
29/9/1994 · Mậu Ngọ25Ngày 25
30/9/1994 · Kỷ Mùi26Ngày 26
1/10/1994 · Canh Thân27Ngày 27
2/10/1994 · Tân Dậu28Ngày 28
3/10/1994 · Nhâm Tuất29Ngày 29
4/10/1994 · Quý Hợi
6/9/1994 · Ất Mùi2Ngày 2
7/9/1994 · Bính Thân3Ngày 3
8/9/1994 · Đinh Dậu4Ngày 4
9/9/1994 · Mậu Tuất5Ngày 5
10/9/1994 · Kỷ Hợi6Ngày 6
11/9/1994 · Canh Tý7Ngày 7
12/9/1994 · Tân Sửu8Ngày 8
13/9/1994 · Nhâm Dần9Ngày 9
14/9/1994 · Quý Mão10Ngày 10
15/9/1994 · Giáp Thìn11Ngày 11
16/9/1994 · Ất Tỵ12Ngày 12
17/9/1994 · Bính Ngọ13Ngày 13
18/9/1994 · Đinh Mùi14Ngày 14
19/9/1994 · Mậu Thân15Ngày 15
20/9/1994 · Kỷ Dậu16Ngày 16
21/9/1994 · Canh Tuất17Ngày 17
22/9/1994 · Tân Hợi18Ngày 18
23/9/1994 · Nhâm Tý19Ngày 19
24/9/1994 · Quý Sửu20Ngày 20
25/9/1994 · Giáp Dần21Ngày 21
26/9/1994 · Ất Mão22Ngày 22
27/9/1994 · Bính Thìn23Ngày 23
28/9/1994 · Đinh Tỵ24Ngày 24
29/9/1994 · Mậu Ngọ25Ngày 25
30/9/1994 · Kỷ Mùi26Ngày 26
1/10/1994 · Canh Thân27Ngày 27
2/10/1994 · Tân Dậu28Ngày 28
3/10/1994 · Nhâm Tuất29Ngày 29
4/10/1994 · Quý Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí