Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Ất Hợi 1995
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/1/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/1/1996 · Bính Thìn2Ngày 2
21/1/1996 · Đinh Tỵ3Ngày 3
22/1/1996 · Mậu Ngọ4Ngày 4
23/1/1996 · Kỷ Mùi5Ngày 5
24/1/1996 · Canh Thân6Ngày 6
25/1/1996 · Tân Dậu7Ngày 7
26/1/1996 · Nhâm Tuất8Ngày 8
27/1/1996 · Quý Hợi9Ngày 9
28/1/1996 · Giáp Tý10Ngày 10
29/1/1996 · Ất Sửu11Ngày 11
30/1/1996 · Bính Dần12Ngày 12
31/1/1996 · Đinh Mão13Ngày 13
1/2/1996 · Mậu Thìn14Ngày 14
2/2/1996 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
3/2/1996 · Canh Ngọ16Ngày 16
4/2/1996 · Tân Mùi17Ngày 17
5/2/1996 · Nhâm Thân18Ngày 18
6/2/1996 · Quý Dậu19Ngày 19
7/2/1996 · Giáp Tuất20Ngày 20
8/2/1996 · Ất Hợi21Ngày 21
9/2/1996 · Bính Tý22Ngày 22
10/2/1996 · Đinh Sửu23Ngày 23
11/2/1996 · Mậu Dần24Ngày 24
12/2/1996 · Kỷ Mão25Ngày 25
13/2/1996 · Canh Thìn26Ngày 26
14/2/1996 · Tân Tỵ27Ngày 27
15/2/1996 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
16/2/1996 · Quý Mùi29Ngày 29
17/2/1996 · Giáp Thân30Ngày 30
18/2/1996 · Ất Dậu
20/1/1996 · Bính Thìn2Ngày 2
21/1/1996 · Đinh Tỵ3Ngày 3
22/1/1996 · Mậu Ngọ4Ngày 4
23/1/1996 · Kỷ Mùi5Ngày 5
24/1/1996 · Canh Thân6Ngày 6
25/1/1996 · Tân Dậu7Ngày 7
26/1/1996 · Nhâm Tuất8Ngày 8
27/1/1996 · Quý Hợi9Ngày 9
28/1/1996 · Giáp Tý10Ngày 10
29/1/1996 · Ất Sửu11Ngày 11
30/1/1996 · Bính Dần12Ngày 12
31/1/1996 · Đinh Mão13Ngày 13
1/2/1996 · Mậu Thìn14Ngày 14
2/2/1996 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
3/2/1996 · Canh Ngọ16Ngày 16
4/2/1996 · Tân Mùi17Ngày 17
5/2/1996 · Nhâm Thân18Ngày 18
6/2/1996 · Quý Dậu19Ngày 19
7/2/1996 · Giáp Tuất20Ngày 20
8/2/1996 · Ất Hợi21Ngày 21
9/2/1996 · Bính Tý22Ngày 22
10/2/1996 · Đinh Sửu23Ngày 23
11/2/1996 · Mậu Dần24Ngày 24
12/2/1996 · Kỷ Mão25Ngày 25
13/2/1996 · Canh Thìn26Ngày 26
14/2/1996 · Tân Tỵ27Ngày 27
15/2/1996 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
16/2/1996 · Quý Mùi29Ngày 29
17/2/1996 · Giáp Thân30Ngày 30
18/2/1996 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí