Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Ất Hợi 1995
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 30/4/1995 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/4/1995 · Tân Mão2Ngày 2
1/5/1995 · Nhâm Thìn3Ngày 3
2/5/1995 · Quý Tỵ4Ngày 4
3/5/1995 · Giáp Ngọ5Ngày 5
4/5/1995 · Ất Mùi6Ngày 6
5/5/1995 · Bính Thân7Ngày 7
6/5/1995 · Đinh Dậu8Ngày 8
7/5/1995 · Mậu Tuất9Ngày 9
8/5/1995 · Kỷ Hợi10Ngày 10
9/5/1995 · Canh Tý11Ngày 11
10/5/1995 · Tân Sửu12Ngày 12
11/5/1995 · Nhâm Dần13Ngày 13
12/5/1995 · Quý Mão14Ngày 14
13/5/1995 · Giáp Thìn15Ngày 15
14/5/1995 · Ất Tỵ16Ngày 16
15/5/1995 · Bính Ngọ17Ngày 17
16/5/1995 · Đinh Mùi18Ngày 18
17/5/1995 · Mậu Thân19Ngày 19
18/5/1995 · Kỷ Dậu20Ngày 20
19/5/1995 · Canh Tuất21Ngày 21
20/5/1995 · Tân Hợi22Ngày 22
21/5/1995 · Nhâm Tý23Ngày 23
22/5/1995 · Quý Sửu24Ngày 24
23/5/1995 · Giáp Dần25Ngày 25
24/5/1995 · Ất Mão26Ngày 26
25/5/1995 · Bính Thìn27Ngày 27
26/5/1995 · Đinh Tỵ28Ngày 28
27/5/1995 · Mậu Ngọ29Ngày 29
28/5/1995 · Kỷ Mùi
30/4/1995 · Tân Mão2Ngày 2
1/5/1995 · Nhâm Thìn3Ngày 3
2/5/1995 · Quý Tỵ4Ngày 4
3/5/1995 · Giáp Ngọ5Ngày 5
4/5/1995 · Ất Mùi6Ngày 6
5/5/1995 · Bính Thân7Ngày 7
6/5/1995 · Đinh Dậu8Ngày 8
7/5/1995 · Mậu Tuất9Ngày 9
8/5/1995 · Kỷ Hợi10Ngày 10
9/5/1995 · Canh Tý11Ngày 11
10/5/1995 · Tân Sửu12Ngày 12
11/5/1995 · Nhâm Dần13Ngày 13
12/5/1995 · Quý Mão14Ngày 14
13/5/1995 · Giáp Thìn15Ngày 15
14/5/1995 · Ất Tỵ16Ngày 16
15/5/1995 · Bính Ngọ17Ngày 17
16/5/1995 · Đinh Mùi18Ngày 18
17/5/1995 · Mậu Thân19Ngày 19
18/5/1995 · Kỷ Dậu20Ngày 20
19/5/1995 · Canh Tuất21Ngày 21
20/5/1995 · Tân Hợi22Ngày 22
21/5/1995 · Nhâm Tý23Ngày 23
22/5/1995 · Quý Sửu24Ngày 24
23/5/1995 · Giáp Dần25Ngày 25
24/5/1995 · Ất Mão26Ngày 26
25/5/1995 · Bính Thìn27Ngày 27
26/5/1995 · Đinh Tỵ28Ngày 28
27/5/1995 · Mậu Ngọ29Ngày 29
28/5/1995 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí