Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Ất Hợi 1995
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/5/1995 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/5/1995 · Canh Thân2Ngày 2
30/5/1995 · Tân Dậu3Ngày 3
31/5/1995 · Nhâm Tuất4Ngày 4
1/6/1995 · Quý Hợi5Ngày 5
2/6/1995 · Giáp Tý6Ngày 6
3/6/1995 · Ất Sửu7Ngày 7
4/6/1995 · Bính Dần8Ngày 8
5/6/1995 · Đinh Mão9Ngày 9
6/6/1995 · Mậu Thìn10Ngày 10
7/6/1995 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
8/6/1995 · Canh Ngọ12Ngày 12
9/6/1995 · Tân Mùi13Ngày 13
10/6/1995 · Nhâm Thân14Ngày 14
11/6/1995 · Quý Dậu15Ngày 15
12/6/1995 · Giáp Tuất16Ngày 16
13/6/1995 · Ất Hợi17Ngày 17
14/6/1995 · Bính Tý18Ngày 18
15/6/1995 · Đinh Sửu19Ngày 19
16/6/1995 · Mậu Dần20Ngày 20
17/6/1995 · Kỷ Mão21Ngày 21
18/6/1995 · Canh Thìn22Ngày 22
19/6/1995 · Tân Tỵ23Ngày 23
20/6/1995 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
21/6/1995 · Quý Mùi25Ngày 25
22/6/1995 · Giáp Thân26Ngày 26
23/6/1995 · Ất Dậu27Ngày 27
24/6/1995 · Bính Tuất28Ngày 28
25/6/1995 · Đinh Hợi29Ngày 29
26/6/1995 · Mậu Tý30Ngày 30
27/6/1995 · Kỷ Sửu
29/5/1995 · Canh Thân2Ngày 2
30/5/1995 · Tân Dậu3Ngày 3
31/5/1995 · Nhâm Tuất4Ngày 4
1/6/1995 · Quý Hợi5Ngày 5
2/6/1995 · Giáp Tý6Ngày 6
3/6/1995 · Ất Sửu7Ngày 7
4/6/1995 · Bính Dần8Ngày 8
5/6/1995 · Đinh Mão9Ngày 9
6/6/1995 · Mậu Thìn10Ngày 10
7/6/1995 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
8/6/1995 · Canh Ngọ12Ngày 12
9/6/1995 · Tân Mùi13Ngày 13
10/6/1995 · Nhâm Thân14Ngày 14
11/6/1995 · Quý Dậu15Ngày 15
12/6/1995 · Giáp Tuất16Ngày 16
13/6/1995 · Ất Hợi17Ngày 17
14/6/1995 · Bính Tý18Ngày 18
15/6/1995 · Đinh Sửu19Ngày 19
16/6/1995 · Mậu Dần20Ngày 20
17/6/1995 · Kỷ Mão21Ngày 21
18/6/1995 · Canh Thìn22Ngày 22
19/6/1995 · Tân Tỵ23Ngày 23
20/6/1995 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
21/6/1995 · Quý Mùi25Ngày 25
22/6/1995 · Giáp Thân26Ngày 26
23/6/1995 · Ất Dậu27Ngày 27
24/6/1995 · Bính Tuất28Ngày 28
25/6/1995 · Đinh Hợi29Ngày 29
26/6/1995 · Mậu Tý30Ngày 30
27/6/1995 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí