Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Ất Hợi 1995
Tháng 7 âm lịch là tháng Giáp Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 27/7/1995 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/7/1995 · Kỷ Mùi2Ngày 2
28/7/1995 · Canh Thân3Ngày 3
29/7/1995 · Tân Dậu4Ngày 4
30/7/1995 · Nhâm Tuất5Ngày 5
31/7/1995 · Quý Hợi6Ngày 6
1/8/1995 · Giáp Tý7Ngày 7
2/8/1995 · Ất Sửu8Ngày 8
3/8/1995 · Bính Dần9Ngày 9
4/8/1995 · Đinh Mão10Ngày 10
5/8/1995 · Mậu Thìn11Ngày 11
6/8/1995 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
7/8/1995 · Canh Ngọ13Ngày 13
8/8/1995 · Tân Mùi14Ngày 14
9/8/1995 · Nhâm Thân15Ngày 15
10/8/1995 · Quý Dậu16Ngày 16
11/8/1995 · Giáp Tuất17Ngày 17
12/8/1995 · Ất Hợi18Ngày 18
13/8/1995 · Bính Tý19Ngày 19
14/8/1995 · Đinh Sửu20Ngày 20
15/8/1995 · Mậu Dần21Ngày 21
16/8/1995 · Kỷ Mão22Ngày 22
17/8/1995 · Canh Thìn23Ngày 23
18/8/1995 · Tân Tỵ24Ngày 24
19/8/1995 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
20/8/1995 · Quý Mùi26Ngày 26
21/8/1995 · Giáp Thân27Ngày 27
22/8/1995 · Ất Dậu28Ngày 28
23/8/1995 · Bính Tuất29Ngày 29
24/8/1995 · Đinh Hợi30Ngày 30
25/8/1995 · Mậu Tý
27/7/1995 · Kỷ Mùi2Ngày 2
28/7/1995 · Canh Thân3Ngày 3
29/7/1995 · Tân Dậu4Ngày 4
30/7/1995 · Nhâm Tuất5Ngày 5
31/7/1995 · Quý Hợi6Ngày 6
1/8/1995 · Giáp Tý7Ngày 7
2/8/1995 · Ất Sửu8Ngày 8
3/8/1995 · Bính Dần9Ngày 9
4/8/1995 · Đinh Mão10Ngày 10
5/8/1995 · Mậu Thìn11Ngày 11
6/8/1995 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
7/8/1995 · Canh Ngọ13Ngày 13
8/8/1995 · Tân Mùi14Ngày 14
9/8/1995 · Nhâm Thân15Ngày 15
10/8/1995 · Quý Dậu16Ngày 16
11/8/1995 · Giáp Tuất17Ngày 17
12/8/1995 · Ất Hợi18Ngày 18
13/8/1995 · Bính Tý19Ngày 19
14/8/1995 · Đinh Sửu20Ngày 20
15/8/1995 · Mậu Dần21Ngày 21
16/8/1995 · Kỷ Mão22Ngày 22
17/8/1995 · Canh Thìn23Ngày 23
18/8/1995 · Tân Tỵ24Ngày 24
19/8/1995 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
20/8/1995 · Quý Mùi26Ngày 26
21/8/1995 · Giáp Thân27Ngày 27
22/8/1995 · Ất Dậu28Ngày 28
23/8/1995 · Bính Tuất29Ngày 29
24/8/1995 · Đinh Hợi30Ngày 30
25/8/1995 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí