Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Bính Tý 1996
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/12/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/12/1996 · Tân Tỵ2Ngày 2
11/12/1996 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
12/12/1996 · Quý Mùi4Ngày 4
13/12/1996 · Giáp Thân5Ngày 5
14/12/1996 · Ất Dậu6Ngày 6
15/12/1996 · Bính Tuất7Ngày 7
16/12/1996 · Đinh Hợi8Ngày 8
17/12/1996 · Mậu Tý9Ngày 9
18/12/1996 · Kỷ Sửu10Ngày 10
19/12/1996 · Canh Dần11Ngày 11
20/12/1996 · Tân Mão12Ngày 12
21/12/1996 · Nhâm Thìn13Ngày 13
22/12/1996 · Quý Tỵ14Ngày 14
23/12/1996 · Giáp Ngọ15Ngày 15
24/12/1996 · Ất Mùi16Ngày 16
25/12/1996 · Bính Thân17Ngày 17
26/12/1996 · Đinh Dậu18Ngày 18
27/12/1996 · Mậu Tuất19Ngày 19
28/12/1996 · Kỷ Hợi20Ngày 20
29/12/1996 · Canh Tý21Ngày 21
30/12/1996 · Tân Sửu22Ngày 22
31/12/1996 · Nhâm Dần23Ngày 23
1/1/1997 · Quý Mão24Ngày 24
2/1/1997 · Giáp Thìn25Ngày 25
3/1/1997 · Ất Tỵ26Ngày 26
4/1/1997 · Bính Ngọ27Ngày 27
5/1/1997 · Đinh Mùi28Ngày 28
6/1/1997 · Mậu Thân29Ngày 29
7/1/1997 · Kỷ Dậu30Ngày 30
8/1/1997 · Canh Tuất
10/12/1996 · Tân Tỵ2Ngày 2
11/12/1996 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
12/12/1996 · Quý Mùi4Ngày 4
13/12/1996 · Giáp Thân5Ngày 5
14/12/1996 · Ất Dậu6Ngày 6
15/12/1996 · Bính Tuất7Ngày 7
16/12/1996 · Đinh Hợi8Ngày 8
17/12/1996 · Mậu Tý9Ngày 9
18/12/1996 · Kỷ Sửu10Ngày 10
19/12/1996 · Canh Dần11Ngày 11
20/12/1996 · Tân Mão12Ngày 12
21/12/1996 · Nhâm Thìn13Ngày 13
22/12/1996 · Quý Tỵ14Ngày 14
23/12/1996 · Giáp Ngọ15Ngày 15
24/12/1996 · Ất Mùi16Ngày 16
25/12/1996 · Bính Thân17Ngày 17
26/12/1996 · Đinh Dậu18Ngày 18
27/12/1996 · Mậu Tuất19Ngày 19
28/12/1996 · Kỷ Hợi20Ngày 20
29/12/1996 · Canh Tý21Ngày 21
30/12/1996 · Tân Sửu22Ngày 22
31/12/1996 · Nhâm Dần23Ngày 23
1/1/1997 · Quý Mão24Ngày 24
2/1/1997 · Giáp Thìn25Ngày 25
3/1/1997 · Ất Tỵ26Ngày 26
4/1/1997 · Bính Ngọ27Ngày 27
5/1/1997 · Đinh Mùi28Ngày 28
6/1/1997 · Mậu Thân29Ngày 29
7/1/1997 · Kỷ Dậu30Ngày 30
8/1/1997 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí