Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Bính Tý 1996
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/1/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/1/1997 · Tân Hợi2Ngày 2
10/1/1997 · Nhâm Tý3Ngày 3
11/1/1997 · Quý Sửu4Ngày 4
12/1/1997 · Giáp Dần5Ngày 5
13/1/1997 · Ất Mão6Ngày 6
14/1/1997 · Bính Thìn7Ngày 7
15/1/1997 · Đinh Tỵ8Ngày 8
16/1/1997 · Mậu Ngọ9Ngày 9
17/1/1997 · Kỷ Mùi10Ngày 10
18/1/1997 · Canh Thân11Ngày 11
19/1/1997 · Tân Dậu12Ngày 12
20/1/1997 · Nhâm Tuất13Ngày 13
21/1/1997 · Quý Hợi14Ngày 14
22/1/1997 · Giáp Tý15Ngày 15
23/1/1997 · Ất Sửu16Ngày 16
24/1/1997 · Bính Dần17Ngày 17
25/1/1997 · Đinh Mão18Ngày 18
26/1/1997 · Mậu Thìn19Ngày 19
27/1/1997 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
28/1/1997 · Canh Ngọ21Ngày 21
29/1/1997 · Tân Mùi22Ngày 22
30/1/1997 · Nhâm Thân23Ngày 23
31/1/1997 · Quý Dậu24Ngày 24
1/2/1997 · Giáp Tuất25Ngày 25
2/2/1997 · Ất Hợi26Ngày 26
3/2/1997 · Bính Tý27Ngày 27
4/2/1997 · Đinh Sửu28Ngày 28
5/2/1997 · Mậu Dần29Ngày 29
6/2/1997 · Kỷ Mão
9/1/1997 · Tân Hợi2Ngày 2
10/1/1997 · Nhâm Tý3Ngày 3
11/1/1997 · Quý Sửu4Ngày 4
12/1/1997 · Giáp Dần5Ngày 5
13/1/1997 · Ất Mão6Ngày 6
14/1/1997 · Bính Thìn7Ngày 7
15/1/1997 · Đinh Tỵ8Ngày 8
16/1/1997 · Mậu Ngọ9Ngày 9
17/1/1997 · Kỷ Mùi10Ngày 10
18/1/1997 · Canh Thân11Ngày 11
19/1/1997 · Tân Dậu12Ngày 12
20/1/1997 · Nhâm Tuất13Ngày 13
21/1/1997 · Quý Hợi14Ngày 14
22/1/1997 · Giáp Tý15Ngày 15
23/1/1997 · Ất Sửu16Ngày 16
24/1/1997 · Bính Dần17Ngày 17
25/1/1997 · Đinh Mão18Ngày 18
26/1/1997 · Mậu Thìn19Ngày 19
27/1/1997 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
28/1/1997 · Canh Ngọ21Ngày 21
29/1/1997 · Tân Mùi22Ngày 22
30/1/1997 · Nhâm Thân23Ngày 23
31/1/1997 · Quý Dậu24Ngày 24
1/2/1997 · Giáp Tuất25Ngày 25
2/2/1997 · Ất Hợi26Ngày 26
3/2/1997 · Bính Tý27Ngày 27
4/2/1997 · Đinh Sửu28Ngày 28
5/2/1997 · Mậu Dần29Ngày 29
6/2/1997 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí