Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Bính Tý 1996
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/3/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/3/1996 · Ất Mão2Ngày 2
20/3/1996 · Bính Thìn3Ngày 3
21/3/1996 · Đinh Tỵ4Ngày 4
22/3/1996 · Mậu Ngọ5Ngày 5
23/3/1996 · Kỷ Mùi6Ngày 6
24/3/1996 · Canh Thân7Ngày 7
25/3/1996 · Tân Dậu8Ngày 8
26/3/1996 · Nhâm Tuất9Ngày 9
27/3/1996 · Quý Hợi10Ngày 10
28/3/1996 · Giáp Tý11Ngày 11
29/3/1996 · Ất Sửu12Ngày 12
30/3/1996 · Bính Dần13Ngày 13
31/3/1996 · Đinh Mão14Ngày 14
1/4/1996 · Mậu Thìn15Ngày 15
2/4/1996 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
3/4/1996 · Canh Ngọ17Ngày 17
4/4/1996 · Tân Mùi18Ngày 18
5/4/1996 · Nhâm Thân19Ngày 19
6/4/1996 · Quý Dậu20Ngày 20
7/4/1996 · Giáp Tuất21Ngày 21
8/4/1996 · Ất Hợi22Ngày 22
9/4/1996 · Bính Tý23Ngày 23
10/4/1996 · Đinh Sửu24Ngày 24
11/4/1996 · Mậu Dần25Ngày 25
12/4/1996 · Kỷ Mão26Ngày 26
13/4/1996 · Canh Thìn27Ngày 27
14/4/1996 · Tân Tỵ28Ngày 28
15/4/1996 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
16/4/1996 · Quý Mùi30Ngày 30
17/4/1996 · Giáp Thân
19/3/1996 · Ất Mão2Ngày 2
20/3/1996 · Bính Thìn3Ngày 3
21/3/1996 · Đinh Tỵ4Ngày 4
22/3/1996 · Mậu Ngọ5Ngày 5
23/3/1996 · Kỷ Mùi6Ngày 6
24/3/1996 · Canh Thân7Ngày 7
25/3/1996 · Tân Dậu8Ngày 8
26/3/1996 · Nhâm Tuất9Ngày 9
27/3/1996 · Quý Hợi10Ngày 10
28/3/1996 · Giáp Tý11Ngày 11
29/3/1996 · Ất Sửu12Ngày 12
30/3/1996 · Bính Dần13Ngày 13
31/3/1996 · Đinh Mão14Ngày 14
1/4/1996 · Mậu Thìn15Ngày 15
2/4/1996 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
3/4/1996 · Canh Ngọ17Ngày 17
4/4/1996 · Tân Mùi18Ngày 18
5/4/1996 · Nhâm Thân19Ngày 19
6/4/1996 · Quý Dậu20Ngày 20
7/4/1996 · Giáp Tuất21Ngày 21
8/4/1996 · Ất Hợi22Ngày 22
9/4/1996 · Bính Tý23Ngày 23
10/4/1996 · Đinh Sửu24Ngày 24
11/4/1996 · Mậu Dần25Ngày 25
12/4/1996 · Kỷ Mão26Ngày 26
13/4/1996 · Canh Thìn27Ngày 27
14/4/1996 · Tân Tỵ28Ngày 28
15/4/1996 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
16/4/1996 · Quý Mùi30Ngày 30
17/4/1996 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí