Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Bính Tý 1996
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 18/4/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/4/1996 · Ất Dậu2Ngày 2
19/4/1996 · Bính Tuất3Ngày 3
20/4/1996 · Đinh Hợi4Ngày 4
21/4/1996 · Mậu Tý5Ngày 5
22/4/1996 · Kỷ Sửu6Ngày 6
23/4/1996 · Canh Dần7Ngày 7
24/4/1996 · Tân Mão8Ngày 8
25/4/1996 · Nhâm Thìn9Ngày 9
26/4/1996 · Quý Tỵ10Ngày 10
27/4/1996 · Giáp Ngọ11Ngày 11
28/4/1996 · Ất Mùi12Ngày 12
29/4/1996 · Bính Thân13Ngày 13
30/4/1996 · Đinh Dậu14Ngày 14
1/5/1996 · Mậu Tuất15Ngày 15
2/5/1996 · Kỷ Hợi16Ngày 16
3/5/1996 · Canh Tý17Ngày 17
4/5/1996 · Tân Sửu18Ngày 18
5/5/1996 · Nhâm Dần19Ngày 19
6/5/1996 · Quý Mão20Ngày 20
7/5/1996 · Giáp Thìn21Ngày 21
8/5/1996 · Ất Tỵ22Ngày 22
9/5/1996 · Bính Ngọ23Ngày 23
10/5/1996 · Đinh Mùi24Ngày 24
11/5/1996 · Mậu Thân25Ngày 25
12/5/1996 · Kỷ Dậu26Ngày 26
13/5/1996 · Canh Tuất27Ngày 27
14/5/1996 · Tân Hợi28Ngày 28
15/5/1996 · Nhâm Tý29Ngày 29
16/5/1996 · Quý Sửu
18/4/1996 · Ất Dậu2Ngày 2
19/4/1996 · Bính Tuất3Ngày 3
20/4/1996 · Đinh Hợi4Ngày 4
21/4/1996 · Mậu Tý5Ngày 5
22/4/1996 · Kỷ Sửu6Ngày 6
23/4/1996 · Canh Dần7Ngày 7
24/4/1996 · Tân Mão8Ngày 8
25/4/1996 · Nhâm Thìn9Ngày 9
26/4/1996 · Quý Tỵ10Ngày 10
27/4/1996 · Giáp Ngọ11Ngày 11
28/4/1996 · Ất Mùi12Ngày 12
29/4/1996 · Bính Thân13Ngày 13
30/4/1996 · Đinh Dậu14Ngày 14
1/5/1996 · Mậu Tuất15Ngày 15
2/5/1996 · Kỷ Hợi16Ngày 16
3/5/1996 · Canh Tý17Ngày 17
4/5/1996 · Tân Sửu18Ngày 18
5/5/1996 · Nhâm Dần19Ngày 19
6/5/1996 · Quý Mão20Ngày 20
7/5/1996 · Giáp Thìn21Ngày 21
8/5/1996 · Ất Tỵ22Ngày 22
9/5/1996 · Bính Ngọ23Ngày 23
10/5/1996 · Đinh Mùi24Ngày 24
11/5/1996 · Mậu Thân25Ngày 25
12/5/1996 · Kỷ Dậu26Ngày 26
13/5/1996 · Canh Tuất27Ngày 27
14/5/1996 · Tân Hợi28Ngày 28
15/5/1996 · Nhâm Tý29Ngày 29
16/5/1996 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí