Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Tý 1996
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/5/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/5/1996 · Giáp Dần2Ngày 2
18/5/1996 · Ất Mão3Ngày 3
19/5/1996 · Bính Thìn4Ngày 4
20/5/1996 · Đinh Tỵ5Ngày 5
21/5/1996 · Mậu Ngọ6Ngày 6
22/5/1996 · Kỷ Mùi7Ngày 7
23/5/1996 · Canh Thân8Ngày 8
24/5/1996 · Tân Dậu9Ngày 9
25/5/1996 · Nhâm Tuất10Ngày 10
26/5/1996 · Quý Hợi11Ngày 11
27/5/1996 · Giáp Tý12Ngày 12
28/5/1996 · Ất Sửu13Ngày 13
29/5/1996 · Bính Dần14Ngày 14
30/5/1996 · Đinh Mão15Ngày 15
31/5/1996 · Mậu Thìn16Ngày 16
1/6/1996 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
2/6/1996 · Canh Ngọ18Ngày 18
3/6/1996 · Tân Mùi19Ngày 19
4/6/1996 · Nhâm Thân20Ngày 20
5/6/1996 · Quý Dậu21Ngày 21
6/6/1996 · Giáp Tuất22Ngày 22
7/6/1996 · Ất Hợi23Ngày 23
8/6/1996 · Bính Tý24Ngày 24
9/6/1996 · Đinh Sửu25Ngày 25
10/6/1996 · Mậu Dần26Ngày 26
11/6/1996 · Kỷ Mão27Ngày 27
12/6/1996 · Canh Thìn28Ngày 28
13/6/1996 · Tân Tỵ29Ngày 29
14/6/1996 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
15/6/1996 · Quý Mùi
17/5/1996 · Giáp Dần2Ngày 2
18/5/1996 · Ất Mão3Ngày 3
19/5/1996 · Bính Thìn4Ngày 4
20/5/1996 · Đinh Tỵ5Ngày 5
21/5/1996 · Mậu Ngọ6Ngày 6
22/5/1996 · Kỷ Mùi7Ngày 7
23/5/1996 · Canh Thân8Ngày 8
24/5/1996 · Tân Dậu9Ngày 9
25/5/1996 · Nhâm Tuất10Ngày 10
26/5/1996 · Quý Hợi11Ngày 11
27/5/1996 · Giáp Tý12Ngày 12
28/5/1996 · Ất Sửu13Ngày 13
29/5/1996 · Bính Dần14Ngày 14
30/5/1996 · Đinh Mão15Ngày 15
31/5/1996 · Mậu Thìn16Ngày 16
1/6/1996 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
2/6/1996 · Canh Ngọ18Ngày 18
3/6/1996 · Tân Mùi19Ngày 19
4/6/1996 · Nhâm Thân20Ngày 20
5/6/1996 · Quý Dậu21Ngày 21
6/6/1996 · Giáp Tuất22Ngày 22
7/6/1996 · Ất Hợi23Ngày 23
8/6/1996 · Bính Tý24Ngày 24
9/6/1996 · Đinh Sửu25Ngày 25
10/6/1996 · Mậu Dần26Ngày 26
11/6/1996 · Kỷ Mão27Ngày 27
12/6/1996 · Canh Thìn28Ngày 28
13/6/1996 · Tân Tỵ29Ngày 29
14/6/1996 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
15/6/1996 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí