Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Bính Tý 1996
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/6/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/6/1996 · Giáp Thân2Ngày 2
17/6/1996 · Ất Dậu3Ngày 3
18/6/1996 · Bính Tuất4Ngày 4
19/6/1996 · Đinh Hợi5Ngày 5
20/6/1996 · Mậu Tý6Ngày 6
21/6/1996 · Kỷ Sửu7Ngày 7
22/6/1996 · Canh Dần8Ngày 8
23/6/1996 · Tân Mão9Ngày 9
24/6/1996 · Nhâm Thìn10Ngày 10
25/6/1996 · Quý Tỵ11Ngày 11
26/6/1996 · Giáp Ngọ12Ngày 12
27/6/1996 · Ất Mùi13Ngày 13
28/6/1996 · Bính Thân14Ngày 14
29/6/1996 · Đinh Dậu15Ngày 15
30/6/1996 · Mậu Tuất16Ngày 16
1/7/1996 · Kỷ Hợi17Ngày 17
2/7/1996 · Canh Tý18Ngày 18
3/7/1996 · Tân Sửu19Ngày 19
4/7/1996 · Nhâm Dần20Ngày 20
5/7/1996 · Quý Mão21Ngày 21
6/7/1996 · Giáp Thìn22Ngày 22
7/7/1996 · Ất Tỵ23Ngày 23
8/7/1996 · Bính Ngọ24Ngày 24
9/7/1996 · Đinh Mùi25Ngày 25
10/7/1996 · Mậu Thân26Ngày 26
11/7/1996 · Kỷ Dậu27Ngày 27
12/7/1996 · Canh Tuất28Ngày 28
13/7/1996 · Tân Hợi29Ngày 29
14/7/1996 · Nhâm Tý
16/6/1996 · Giáp Thân2Ngày 2
17/6/1996 · Ất Dậu3Ngày 3
18/6/1996 · Bính Tuất4Ngày 4
19/6/1996 · Đinh Hợi5Ngày 5
20/6/1996 · Mậu Tý6Ngày 6
21/6/1996 · Kỷ Sửu7Ngày 7
22/6/1996 · Canh Dần8Ngày 8
23/6/1996 · Tân Mão9Ngày 9
24/6/1996 · Nhâm Thìn10Ngày 10
25/6/1996 · Quý Tỵ11Ngày 11
26/6/1996 · Giáp Ngọ12Ngày 12
27/6/1996 · Ất Mùi13Ngày 13
28/6/1996 · Bính Thân14Ngày 14
29/6/1996 · Đinh Dậu15Ngày 15
30/6/1996 · Mậu Tuất16Ngày 16
1/7/1996 · Kỷ Hợi17Ngày 17
2/7/1996 · Canh Tý18Ngày 18
3/7/1996 · Tân Sửu19Ngày 19
4/7/1996 · Nhâm Dần20Ngày 20
5/7/1996 · Quý Mão21Ngày 21
6/7/1996 · Giáp Thìn22Ngày 22
7/7/1996 · Ất Tỵ23Ngày 23
8/7/1996 · Bính Ngọ24Ngày 24
9/7/1996 · Đinh Mùi25Ngày 25
10/7/1996 · Mậu Thân26Ngày 26
11/7/1996 · Kỷ Dậu27Ngày 27
12/7/1996 · Canh Tuất28Ngày 28
13/7/1996 · Tân Hợi29Ngày 29
14/7/1996 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí