Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Tý 1996, giờ Thìn ngày 28 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 28 tháng 6 năm Bính Tý — dương lịch 11/8/1996 — có Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Phủ (Bình); Thân cư Tài Bạch (Hợi). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý33
Tử Tức
Thiên Cơ (Đ) Quyền
Thiên PhúcThiên TrùĐịa GiảiTam Thai
Dưỡng66
Tân Sửu23
Phu Thê
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Quốc ẤnThiên GiảiThiên Không
Thai60
Canh Dần13
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Linh TinhThiên HìnhBát ToạThiên MãCô Thần
Tuyệt52
Tân Mão3
Mệnh
Thiên Phủ (B)
Địa KiếpThiên NguyệtHồng LoanThiên Tài
Mộ43
Nhâm Thìn113
Phụ Mẫu
Thái Âm (H)
Đà LaÂm SátHoa CáiLong TrìThiên La
Tử · Triệt41
Quý Tỵ103
Phúc Đức
Liêm Trinh (H) Kỵ
Tham Lang (H)
Lộc TồnThiên QuanHữu BậtKiếp SátNguyệt ĐứcPhá Toái
Bệnh · Triệt35
Giáp Ngọ93
Điền Trạch
Cự Môn (V)
Kình DươngVăn Xương KhoaPhong CáoThiên DiêuThiên YThiên QuýThiên KhốcThiên Hư
Suy60
Ất Mùi83
Quan Lộc
Thiên Tướng (Đ)
Lưu HàĐịa Không
Đế Vượng41
Bính Thân73
Nô Bộc
Thiên Đồng (M) Lộc
Thiên Lương (V)
Văn KhúcThiên VuÂn QuangThiên Thương
Lâm Quan · Tuần71
Đinh Dậu63
Thiên Di
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Thiên ViệtTả PhùĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Quan Đới · Tuần47
Mậu Tuất53
Tật Ách
Thái Dương (H)
Đường PhùThai PhụHoả TinhPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên SứĐịa Võng
Mộc Dục30
Kỷ Hợi43
Tài Bạch · Thân
Vô chính diệu
Thiên KhôiThiên ThọĐẩu Quân
Tràng Sinh29
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch11/8/1996 · giờ Thìn
Âm lịch28/6 · Bính Tý
Tháng · ngày · giờẤt Mùi · Canh Thìn · Canh Thìn
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhGiản Hạ Thuỷ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 32 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Tân Mão)

43/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Địa Kiếp, Thiên Nguyệt, Hồng Loan, Thiên Tài

Thiên Phủ thủ Mệnh cho người điềm đạm, nói năng chừng mực, rộng lượng và ưa sự ổn định. Họ không thích mạo hiểm, nhưng việc gì đã nắm thì giữ chắc, sắp xếp đâu ra đấy; điểm yếu nằm ngay trong điểm mạnh — thận trọng quá thành chậm, giữ quá thành bảo thủ. Thiên Phủ hành Thổ, đứng đầu chòm Nam Đẩu, sách gọi là kho trời — sao của tích luỹ, giữ gìn và quản lý.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Mệnh: kho trời thủ mệnh, giữ chắc, quản giỏi, cần thêm chút dám đổi ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Kỷ Hợi)

29/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Khôi, Thiên Thọ, Đẩu Quân

Cung Tài Bạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Phúc Đức đối diện. Trục Tài – Phúc nói chuyện tiền với chuyện tâm: cách mình kiếm và tiêu đi ra từ nếp nghĩ, nếp nhà, và ngược lại tiền bạc ổn hay không tác động thẳng vào sự yên trong lòng.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Tài Bạch: tiền mượn thế cung Phúc Đức, đến theo cơ hội, giữ bằng kỷ luật ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Bính Thân)

71/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Văn Khúc, Thiên Vu, Ân Quang, Thiên Thương

Thiên Đồng

Thiên Đồng ở cung Nô Bộc cho những mối quan hệ dễ chịu: bạn bè vui tính, hay rủ nhau ăn uống, đi chơi; đồng nghiệp hoà nhã, ít ganh ghét. Bạn bè kiểu này giúp nhau bằng tinh thần nhiều hơn bằng tiền — có mặt khi mình buồn, ít khi có mặt khi mình cần một khoản vay lớn.

Nô Bộc ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: như cách cục trên; quan hệ bền nhiều chục năm. - Tý — Đồng Âm: bạn bè chu đáo, nhớ ngày sinh, hay hỏi han. - Mão — đối Thái Âm miếu: quan hệ rộng mà êm, ít phải dàn xếp mâu thuẫn. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: có người bạn đáng tuổi cha chú, khuyên đúng lúc.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Nô Bộc: bạn bè vui tính, đồng nghiệp hoà nhã, giúp nhau bằng tình ›

Thiên Lương

Cung Nô Bộc — nhiều sách gọi là Giao Hữu — ngày nay đọc rộng ra là bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, khách quen: những người mình gặp hằng ngày mà không phải ruột thịt.

Nô Bộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương độc thủ, Thái Dương chiếu từ Tý: bạn bè là người có thể hỏi ý kiến thật lòng, nói thẳng mà không làm mất lòng.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Nô Bộc: bạn bè đứng đắn, mình thường là người bảo bọc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Canh Tý)

66/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Đắc) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Địa Giải, Tam Thai

Thiên Cơ ở cung Tử Tức cho con cái thông minh, khéo léo, hay hỏi "vì sao" nhiều hơn bạn bè cùng tuổi. Cái khó với cha mẹ không phải là con kém, mà là con nhiều hướng: sở thích đổi nhanh, dễ chán khi không thấy tiến bộ.

Với Tử Tức ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất, Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: con chín chắn sớm, biết thương em, được thầy cô tin. - Mão, Dậu — Cự Cơ: con sắc sảo, nói giỏi, hợp hoạt động thuyết trình, câu lạc bộ tranh biện. - Thân — Cơ Âm: con nhạy cảm, có khiếu nghệ thuật, cần được khen đúng chỗ. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: con trầm, thích đọc, làm việc một mình giỏi. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: con nhanh miệng, hay hỏi vặn. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: con ngoan, nghe lời ông bà.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tử Tức: con hay hỏi vì sao, giỏi tay, nhiều hướng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Mậu Tuất)

30/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Đường Phù, Thai Phụ, Hoả Tinh, Phượng Các, Giải Thần, Quả Tú, Thiên Sứ, Địa Võng

Thái Dương ở cung Tật Ách được sách Việt Nam gắn với mắt, đầu, tim mạch và huyết áp — vì sao hành Hoả, chủ ánh sáng. Chỗ cần giữ nhất thường là nhịp sống của người hay làm quá sức: làm đến khi xong, quên ăn quên nghỉ.

Thái Dương hãm khi Tật Ách ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý. Lửa yếu: dễ mệt, dễ lạnh, mắt mỏi sớm.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tật Ách: sức bền tốt mà hay quên nghỉ, giữ mắt, đầu và huyết áp ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Thìn ngày 28 tháng 6 năm Bính Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Phủ (Bình). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Hợi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Thìn đều có Mệnh ở Mão.

Ngày 28 tháng 6 năm Bính Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 11/8/1996 dương lịch — ngày Canh Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý. Giờ Thìn ngày này là giờ Canh Thìn.

Tuổi Bính Tý 1996 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Tý có mệnh nạp âm Giản Hạ Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Nô Bộc; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Tử Tức; Hoá Khoa: Văn Xương tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Phúc Đức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.