Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Bính Tý 1996
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/10/1996 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/10/1996 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
13/10/1996 · Quý Mùi3Ngày 3
14/10/1996 · Giáp Thân4Ngày 4
15/10/1996 · Ất Dậu5Ngày 5
16/10/1996 · Bính Tuất6Ngày 6
17/10/1996 · Đinh Hợi7Ngày 7
18/10/1996 · Mậu Tý8Ngày 8
19/10/1996 · Kỷ Sửu9Ngày 9
20/10/1996 · Canh Dần10Ngày 10
21/10/1996 · Tân Mão11Ngày 11
22/10/1996 · Nhâm Thìn12Ngày 12
23/10/1996 · Quý Tỵ13Ngày 13
24/10/1996 · Giáp Ngọ14Ngày 14
25/10/1996 · Ất Mùi15Ngày 15
26/10/1996 · Bính Thân16Ngày 16
27/10/1996 · Đinh Dậu17Ngày 17
28/10/1996 · Mậu Tuất18Ngày 18
29/10/1996 · Kỷ Hợi19Ngày 19
30/10/1996 · Canh Tý20Ngày 20
31/10/1996 · Tân Sửu21Ngày 21
1/11/1996 · Nhâm Dần22Ngày 22
2/11/1996 · Quý Mão23Ngày 23
3/11/1996 · Giáp Thìn24Ngày 24
4/11/1996 · Ất Tỵ25Ngày 25
5/11/1996 · Bính Ngọ26Ngày 26
6/11/1996 · Đinh Mùi27Ngày 27
7/11/1996 · Mậu Thân28Ngày 28
8/11/1996 · Kỷ Dậu29Ngày 29
9/11/1996 · Canh Tuất30Ngày 30
10/11/1996 · Tân Hợi
12/10/1996 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
13/10/1996 · Quý Mùi3Ngày 3
14/10/1996 · Giáp Thân4Ngày 4
15/10/1996 · Ất Dậu5Ngày 5
16/10/1996 · Bính Tuất6Ngày 6
17/10/1996 · Đinh Hợi7Ngày 7
18/10/1996 · Mậu Tý8Ngày 8
19/10/1996 · Kỷ Sửu9Ngày 9
20/10/1996 · Canh Dần10Ngày 10
21/10/1996 · Tân Mão11Ngày 11
22/10/1996 · Nhâm Thìn12Ngày 12
23/10/1996 · Quý Tỵ13Ngày 13
24/10/1996 · Giáp Ngọ14Ngày 14
25/10/1996 · Ất Mùi15Ngày 15
26/10/1996 · Bính Thân16Ngày 16
27/10/1996 · Đinh Dậu17Ngày 17
28/10/1996 · Mậu Tuất18Ngày 18
29/10/1996 · Kỷ Hợi19Ngày 19
30/10/1996 · Canh Tý20Ngày 20
31/10/1996 · Tân Sửu21Ngày 21
1/11/1996 · Nhâm Dần22Ngày 22
2/11/1996 · Quý Mão23Ngày 23
3/11/1996 · Giáp Thìn24Ngày 24
4/11/1996 · Ất Tỵ25Ngày 25
5/11/1996 · Bính Ngọ26Ngày 26
6/11/1996 · Đinh Mùi27Ngày 27
7/11/1996 · Mậu Thân28Ngày 28
8/11/1996 · Kỷ Dậu29Ngày 29
9/11/1996 · Canh Tuất30Ngày 30
10/11/1996 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí