Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Đinh Sửu 1997
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/2/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/2/1997 · Canh Thìn2Ngày 2
8/2/1997 · Tân Tỵ3Ngày 3
9/2/1997 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
10/2/1997 · Quý Mùi5Ngày 5
11/2/1997 · Giáp Thân6Ngày 6
12/2/1997 · Ất Dậu7Ngày 7
13/2/1997 · Bính Tuất8Ngày 8
14/2/1997 · Đinh Hợi9Ngày 9
15/2/1997 · Mậu Tý10Ngày 10
16/2/1997 · Kỷ Sửu11Ngày 11
17/2/1997 · Canh Dần12Ngày 12
18/2/1997 · Tân Mão13Ngày 13
19/2/1997 · Nhâm Thìn14Ngày 14
20/2/1997 · Quý Tỵ15Ngày 15
21/2/1997 · Giáp Ngọ16Ngày 16
22/2/1997 · Ất Mùi17Ngày 17
23/2/1997 · Bính Thân18Ngày 18
24/2/1997 · Đinh Dậu19Ngày 19
25/2/1997 · Mậu Tuất20Ngày 20
26/2/1997 · Kỷ Hợi21Ngày 21
27/2/1997 · Canh Tý22Ngày 22
28/2/1997 · Tân Sửu23Ngày 23
1/3/1997 · Nhâm Dần24Ngày 24
2/3/1997 · Quý Mão25Ngày 25
3/3/1997 · Giáp Thìn26Ngày 26
4/3/1997 · Ất Tỵ27Ngày 27
5/3/1997 · Bính Ngọ28Ngày 28
6/3/1997 · Đinh Mùi29Ngày 29
7/3/1997 · Mậu Thân30Ngày 30
8/3/1997 · Kỷ Dậu
7/2/1997 · Canh Thìn2Ngày 2
8/2/1997 · Tân Tỵ3Ngày 3
9/2/1997 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
10/2/1997 · Quý Mùi5Ngày 5
11/2/1997 · Giáp Thân6Ngày 6
12/2/1997 · Ất Dậu7Ngày 7
13/2/1997 · Bính Tuất8Ngày 8
14/2/1997 · Đinh Hợi9Ngày 9
15/2/1997 · Mậu Tý10Ngày 10
16/2/1997 · Kỷ Sửu11Ngày 11
17/2/1997 · Canh Dần12Ngày 12
18/2/1997 · Tân Mão13Ngày 13
19/2/1997 · Nhâm Thìn14Ngày 14
20/2/1997 · Quý Tỵ15Ngày 15
21/2/1997 · Giáp Ngọ16Ngày 16
22/2/1997 · Ất Mùi17Ngày 17
23/2/1997 · Bính Thân18Ngày 18
24/2/1997 · Đinh Dậu19Ngày 19
25/2/1997 · Mậu Tuất20Ngày 20
26/2/1997 · Kỷ Hợi21Ngày 21
27/2/1997 · Canh Tý22Ngày 22
28/2/1997 · Tân Sửu23Ngày 23
1/3/1997 · Nhâm Dần24Ngày 24
2/3/1997 · Quý Mão25Ngày 25
3/3/1997 · Giáp Thìn26Ngày 26
4/3/1997 · Ất Tỵ27Ngày 27
5/3/1997 · Bính Ngọ28Ngày 28
6/3/1997 · Đinh Mùi29Ngày 29
7/3/1997 · Mậu Thân30Ngày 30
8/3/1997 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí