Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Đinh Sửu 1997
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/12/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/12/1997 · Ất Tỵ2Ngày 2
30/12/1997 · Bính Ngọ3Ngày 3
31/12/1997 · Đinh Mùi4Ngày 4
1/1/1998 · Mậu Thân5Ngày 5
2/1/1998 · Kỷ Dậu6Ngày 6
3/1/1998 · Canh Tuất7Ngày 7
4/1/1998 · Tân Hợi8Ngày 8
5/1/1998 · Nhâm Tý9Ngày 9
6/1/1998 · Quý Sửu10Ngày 10
7/1/1998 · Giáp Dần11Ngày 11
8/1/1998 · Ất Mão12Ngày 12
9/1/1998 · Bính Thìn13Ngày 13
10/1/1998 · Đinh Tỵ14Ngày 14
11/1/1998 · Mậu Ngọ15Ngày 15
12/1/1998 · Kỷ Mùi16Ngày 16
13/1/1998 · Canh Thân17Ngày 17
14/1/1998 · Tân Dậu18Ngày 18
15/1/1998 · Nhâm Tuất19Ngày 19
16/1/1998 · Quý Hợi20Ngày 20
17/1/1998 · Giáp Tý21Ngày 21
18/1/1998 · Ất Sửu22Ngày 22
19/1/1998 · Bính Dần23Ngày 23
20/1/1998 · Đinh Mão24Ngày 24
21/1/1998 · Mậu Thìn25Ngày 25
22/1/1998 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
23/1/1998 · Canh Ngọ27Ngày 27
24/1/1998 · Tân Mùi28Ngày 28
25/1/1998 · Nhâm Thân29Ngày 29
26/1/1998 · Quý Dậu30Ngày 30
27/1/1998 · Giáp Tuất
29/12/1997 · Ất Tỵ2Ngày 2
30/12/1997 · Bính Ngọ3Ngày 3
31/12/1997 · Đinh Mùi4Ngày 4
1/1/1998 · Mậu Thân5Ngày 5
2/1/1998 · Kỷ Dậu6Ngày 6
3/1/1998 · Canh Tuất7Ngày 7
4/1/1998 · Tân Hợi8Ngày 8
5/1/1998 · Nhâm Tý9Ngày 9
6/1/1998 · Quý Sửu10Ngày 10
7/1/1998 · Giáp Dần11Ngày 11
8/1/1998 · Ất Mão12Ngày 12
9/1/1998 · Bính Thìn13Ngày 13
10/1/1998 · Đinh Tỵ14Ngày 14
11/1/1998 · Mậu Ngọ15Ngày 15
12/1/1998 · Kỷ Mùi16Ngày 16
13/1/1998 · Canh Thân17Ngày 17
14/1/1998 · Tân Dậu18Ngày 18
15/1/1998 · Nhâm Tuất19Ngày 19
16/1/1998 · Quý Hợi20Ngày 20
17/1/1998 · Giáp Tý21Ngày 21
18/1/1998 · Ất Sửu22Ngày 22
19/1/1998 · Bính Dần23Ngày 23
20/1/1998 · Đinh Mão24Ngày 24
21/1/1998 · Mậu Thìn25Ngày 25
22/1/1998 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
23/1/1998 · Canh Ngọ27Ngày 27
24/1/1998 · Tân Mùi28Ngày 28
25/1/1998 · Nhâm Thân29Ngày 29
26/1/1998 · Quý Dậu30Ngày 30
27/1/1998 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí