Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Đinh Sửu 1997
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/3/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/3/1997 · Canh Tuất2Ngày 2
10/3/1997 · Tân Hợi3Ngày 3
11/3/1997 · Nhâm Tý4Ngày 4
12/3/1997 · Quý Sửu5Ngày 5
13/3/1997 · Giáp Dần6Ngày 6
14/3/1997 · Ất Mão7Ngày 7
15/3/1997 · Bính Thìn8Ngày 8
16/3/1997 · Đinh Tỵ9Ngày 9
17/3/1997 · Mậu Ngọ10Ngày 10
18/3/1997 · Kỷ Mùi11Ngày 11
19/3/1997 · Canh Thân12Ngày 12
20/3/1997 · Tân Dậu13Ngày 13
21/3/1997 · Nhâm Tuất14Ngày 14
22/3/1997 · Quý Hợi15Ngày 15
23/3/1997 · Giáp Tý16Ngày 16
24/3/1997 · Ất Sửu17Ngày 17
25/3/1997 · Bính Dần18Ngày 18
26/3/1997 · Đinh Mão19Ngày 19
27/3/1997 · Mậu Thìn20Ngày 20
28/3/1997 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
29/3/1997 · Canh Ngọ22Ngày 22
30/3/1997 · Tân Mùi23Ngày 23
31/3/1997 · Nhâm Thân24Ngày 24
1/4/1997 · Quý Dậu25Ngày 25
2/4/1997 · Giáp Tuất26Ngày 26
3/4/1997 · Ất Hợi27Ngày 27
4/4/1997 · Bính Tý28Ngày 28
5/4/1997 · Đinh Sửu29Ngày 29
6/4/1997 · Mậu Dần
9/3/1997 · Canh Tuất2Ngày 2
10/3/1997 · Tân Hợi3Ngày 3
11/3/1997 · Nhâm Tý4Ngày 4
12/3/1997 · Quý Sửu5Ngày 5
13/3/1997 · Giáp Dần6Ngày 6
14/3/1997 · Ất Mão7Ngày 7
15/3/1997 · Bính Thìn8Ngày 8
16/3/1997 · Đinh Tỵ9Ngày 9
17/3/1997 · Mậu Ngọ10Ngày 10
18/3/1997 · Kỷ Mùi11Ngày 11
19/3/1997 · Canh Thân12Ngày 12
20/3/1997 · Tân Dậu13Ngày 13
21/3/1997 · Nhâm Tuất14Ngày 14
22/3/1997 · Quý Hợi15Ngày 15
23/3/1997 · Giáp Tý16Ngày 16
24/3/1997 · Ất Sửu17Ngày 17
25/3/1997 · Bính Dần18Ngày 18
26/3/1997 · Đinh Mão19Ngày 19
27/3/1997 · Mậu Thìn20Ngày 20
28/3/1997 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
29/3/1997 · Canh Ngọ22Ngày 22
30/3/1997 · Tân Mùi23Ngày 23
31/3/1997 · Nhâm Thân24Ngày 24
1/4/1997 · Quý Dậu25Ngày 25
2/4/1997 · Giáp Tuất26Ngày 26
3/4/1997 · Ất Hợi27Ngày 27
4/4/1997 · Bính Tý28Ngày 28
5/4/1997 · Đinh Sửu29Ngày 29
6/4/1997 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí