Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Đinh Sửu 1997
Tháng 3 âm lịch là tháng Giáp Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/4/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/4/1997 · Kỷ Mão2Ngày 2
8/4/1997 · Canh Thìn3Ngày 3
9/4/1997 · Tân Tỵ4Ngày 4
10/4/1997 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
11/4/1997 · Quý Mùi6Ngày 6
12/4/1997 · Giáp Thân7Ngày 7
13/4/1997 · Ất Dậu8Ngày 8
14/4/1997 · Bính Tuất9Ngày 9
15/4/1997 · Đinh Hợi10Ngày 10
16/4/1997 · Mậu Tý11Ngày 11
17/4/1997 · Kỷ Sửu12Ngày 12
18/4/1997 · Canh Dần13Ngày 13
19/4/1997 · Tân Mão14Ngày 14
20/4/1997 · Nhâm Thìn15Ngày 15
21/4/1997 · Quý Tỵ16Ngày 16
22/4/1997 · Giáp Ngọ17Ngày 17
23/4/1997 · Ất Mùi18Ngày 18
24/4/1997 · Bính Thân19Ngày 19
25/4/1997 · Đinh Dậu20Ngày 20
26/4/1997 · Mậu Tuất21Ngày 21
27/4/1997 · Kỷ Hợi22Ngày 22
28/4/1997 · Canh Tý23Ngày 23
29/4/1997 · Tân Sửu24Ngày 24
30/4/1997 · Nhâm Dần25Ngày 25
1/5/1997 · Quý Mão26Ngày 26
2/5/1997 · Giáp Thìn27Ngày 27
3/5/1997 · Ất Tỵ28Ngày 28
4/5/1997 · Bính Ngọ29Ngày 29
5/5/1997 · Đinh Mùi30Ngày 30
6/5/1997 · Mậu Thân
7/4/1997 · Kỷ Mão2Ngày 2
8/4/1997 · Canh Thìn3Ngày 3
9/4/1997 · Tân Tỵ4Ngày 4
10/4/1997 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
11/4/1997 · Quý Mùi6Ngày 6
12/4/1997 · Giáp Thân7Ngày 7
13/4/1997 · Ất Dậu8Ngày 8
14/4/1997 · Bính Tuất9Ngày 9
15/4/1997 · Đinh Hợi10Ngày 10
16/4/1997 · Mậu Tý11Ngày 11
17/4/1997 · Kỷ Sửu12Ngày 12
18/4/1997 · Canh Dần13Ngày 13
19/4/1997 · Tân Mão14Ngày 14
20/4/1997 · Nhâm Thìn15Ngày 15
21/4/1997 · Quý Tỵ16Ngày 16
22/4/1997 · Giáp Ngọ17Ngày 17
23/4/1997 · Ất Mùi18Ngày 18
24/4/1997 · Bính Thân19Ngày 19
25/4/1997 · Đinh Dậu20Ngày 20
26/4/1997 · Mậu Tuất21Ngày 21
27/4/1997 · Kỷ Hợi22Ngày 22
28/4/1997 · Canh Tý23Ngày 23
29/4/1997 · Tân Sửu24Ngày 24
30/4/1997 · Nhâm Dần25Ngày 25
1/5/1997 · Quý Mão26Ngày 26
2/5/1997 · Giáp Thìn27Ngày 27
3/5/1997 · Ất Tỵ28Ngày 28
4/5/1997 · Bính Ngọ29Ngày 29
5/5/1997 · Đinh Mùi30Ngày 30
6/5/1997 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí