Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Đinh Sửu 1997
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 7/5/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/5/1997 · Kỷ Dậu2Ngày 2
8/5/1997 · Canh Tuất3Ngày 3
9/5/1997 · Tân Hợi4Ngày 4
10/5/1997 · Nhâm Tý5Ngày 5
11/5/1997 · Quý Sửu6Ngày 6
12/5/1997 · Giáp Dần7Ngày 7
13/5/1997 · Ất Mão8Ngày 8
14/5/1997 · Bính Thìn9Ngày 9
15/5/1997 · Đinh Tỵ10Ngày 10
16/5/1997 · Mậu Ngọ11Ngày 11
17/5/1997 · Kỷ Mùi12Ngày 12
18/5/1997 · Canh Thân13Ngày 13
19/5/1997 · Tân Dậu14Ngày 14
20/5/1997 · Nhâm Tuất15Ngày 15
21/5/1997 · Quý Hợi16Ngày 16
22/5/1997 · Giáp Tý17Ngày 17
23/5/1997 · Ất Sửu18Ngày 18
24/5/1997 · Bính Dần19Ngày 19
25/5/1997 · Đinh Mão20Ngày 20
26/5/1997 · Mậu Thìn21Ngày 21
27/5/1997 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
28/5/1997 · Canh Ngọ23Ngày 23
29/5/1997 · Tân Mùi24Ngày 24
30/5/1997 · Nhâm Thân25Ngày 25
31/5/1997 · Quý Dậu26Ngày 26
1/6/1997 · Giáp Tuất27Ngày 27
2/6/1997 · Ất Hợi28Ngày 28
3/6/1997 · Bính Tý29Ngày 29
4/6/1997 · Đinh Sửu
7/5/1997 · Kỷ Dậu2Ngày 2
8/5/1997 · Canh Tuất3Ngày 3
9/5/1997 · Tân Hợi4Ngày 4
10/5/1997 · Nhâm Tý5Ngày 5
11/5/1997 · Quý Sửu6Ngày 6
12/5/1997 · Giáp Dần7Ngày 7
13/5/1997 · Ất Mão8Ngày 8
14/5/1997 · Bính Thìn9Ngày 9
15/5/1997 · Đinh Tỵ10Ngày 10
16/5/1997 · Mậu Ngọ11Ngày 11
17/5/1997 · Kỷ Mùi12Ngày 12
18/5/1997 · Canh Thân13Ngày 13
19/5/1997 · Tân Dậu14Ngày 14
20/5/1997 · Nhâm Tuất15Ngày 15
21/5/1997 · Quý Hợi16Ngày 16
22/5/1997 · Giáp Tý17Ngày 17
23/5/1997 · Ất Sửu18Ngày 18
24/5/1997 · Bính Dần19Ngày 19
25/5/1997 · Đinh Mão20Ngày 20
26/5/1997 · Mậu Thìn21Ngày 21
27/5/1997 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
28/5/1997 · Canh Ngọ23Ngày 23
29/5/1997 · Tân Mùi24Ngày 24
30/5/1997 · Nhâm Thân25Ngày 25
31/5/1997 · Quý Dậu26Ngày 26
1/6/1997 · Giáp Tuất27Ngày 27
2/6/1997 · Ất Hợi28Ngày 28
3/6/1997 · Bính Tý29Ngày 29
4/6/1997 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí